Skip to content
  • Tiếng Việt
    • Tiếng Việt
    • 中国
Công ty TNHH Công nghệ Wego (Việt Nam)Công ty TNHH Công nghệ Wego (Việt Nam)
  • Menu
  • CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ WEGO (VIỆT NAM)
  • Hotline:
    0352.698.966
    0342.186.988
  • Tiếng Việt
    • Tiếng Việt
    • 中国
    Danh mục sản phẩm
    • Máy Hàn Tự Động Hóa
      • Máy hàn laser
        • Máy hàn keo thiếc laser
        • Máy hàn bi laser
        • Máy hàn dây thiếc bằng laser
      • Máy hàn nhiệt( mũi hàn )
      • Máy hàn phi tiêu chuẩn
    • Máy hàn bán tự động
      • Máy hàn hồ quang
    • Máy vít khóa tự động
      • Máy vít khóa tự động để bàn
      • Máy vít khóa tự động phi tiêu chuẩn
    • Máy vít khoá bán tự động
    • Máy điểm keo tự động khoá
      • Máy điểm keo tự động ( van vặn)
      • Máy điểm keo tự động ( van khí nén)
      • Máy điểm keo tự động phi tiêu chuẩn
    • Vật tư tiêu hao máy hàn
      • Trạm Hàn
        • Thiết bị gia nhiệt VG
        • Mũi hàn VG
      • Máy lọc khói
        • Bông lọc khói
    • Vật tư tiêu hao máy hàn-vặn vít
    • Thiết bị đo
      • Thiết bị đo điện, điện tử
        • Máy đo lực kỹ thuật số
        • Đồng hồ đo
        • Ampe kìm đo điện
        • Thiết bị đo từ trường
        • Máy đo tốc độ vòng quay
        • Thiết bị phân tích và đếm tần số HZ
        • Thiết bị kiểm tra điện áp cao
        • Đo điện trở, thử cách điện
        • Thiết bị đo LCR
        • Thiết bị kiểm tra dòng rò
        • Bộ khuếch đại điện áp cao
        • Máy thử xung cuộn dây
        • Thiết bị đo khác
      • Thiết bị đo nhiệt độ
        • Thiết bị đo nhiệt độ tiếp xúc, đồng hồ đo nhiệt độ, dụng cụ đo nhiệt độ
        • Máy đo nhiệt độ hồng ngoại
        • Đồng hồ đo độ ẩm và nhiệt độ
        • Bộ ghi dữ liệu nhiệt độ độ ẩm trong không khí 
        • Cảm biến đo nhiệt độ
        • Máy đo nhiệt độ độ ẩm
        • Máy đo nhiệt độ để bàn
        • Bảng LED điện tử hiển thị nhiệt độ độ ẩm
        • Bộ điều khiển nhiệt độ – Độ ẩm
      • Thiết bị đo chuyên dụng
        • Đồng hồ điện tử, đồng hồ LED
        • Máy đo ánh sáng truyền qua TENMARS
        • Máy đo độ rung 
        • Đồng hồ bấm giờ, đồng hồ bấm giây
        • Đồng hồ đo lỗ
        • Đồng hồ so
        • Máy đo mức, Rơ le, cảm biến
      • Thiết bị đo thử lực mô men
        • Cảm biến mômen
        • Máy thử lực kéo nén
        • Đồng hồ đo lực kéo, nén
        • Thiết bị đo lực căng dây
        • Máy thử đo độ bền , uốn
        • Máy kiểm tra độ bền, kéo
        • Cảm biến đo lực , cân
        • Máy thử nghiệm lực xoắn
        • Thiết bị đo sức căng bề mặt
      • Thước đo
    • Máy đo
      • Máy đo CMM,OMM
      • Máy đo bụi, đếm hạt tiểu phân
        • Máy đo bụi trong không khí
        • Máy đo nồng đọ bụi
      • Máy kiểm tra ánh sáng ,màu
        • Máy đo cường độ ánh sáng
        • Máy đo cường độ tía UV, cực tím
        • Tủ so màu
        • Kính hiểm vi quang học
        • Kính hiển vị điện tử
    • Máy kiểm tra
      • Máy kiểm tra điện trở bề mặt
    • Tua vít điện, máy vặn vít, súng bắn ốc
      • Máy vặn vít cầm tay
      • Súng vít hơi, tua vít hơi
      • Súng nhiệt
    • Thiết bị thử nghiệm cơ
      • Máy cách ly rung
      • Máy đo độ mài mòn
      • Thiết bị kiểm tra độ bền
      • Buồng kiểm tra nhiệt độ, độ ẩm
      • Máy kiểm tra độ bền màu
    • Máy đo tĩnh điện
      • Thiết bị khử tĩnh điện
      • Máy đo bề mặt tĩnh điện
      • Thiết bị mô phỏng tĩnh điện
      • Thiết bị kiểm tra vòng đeo tay chân chống tĩnh điện
      • Thiết bị chống tĩnh điện khác
    • Thiết bị thí nghiệm
      • Bể rửa siêu âm
      • Tủ sấy
      • Tủ ấm
      • Máy phá huỷ mẫu
  • Trang chủ
  • GIỚI THIỆU
  • Dịch vụ
    • Dòng định vị tầm nhìn thông minh CCD
    • Máy vít khóa tự động
    • Máy hàn tự động
    • Hàn dây Laze
    • Máy vít khoá tự động
    • Máy phân phối van phản lực
    • Máy vít khóa tự động định vị trực quan
    • Máy phân phối van trục vít
    • Máy phân phối van khí nén
  • Liên Hệ
    • E-mail
    • 08:00 - 17:00
  • Máy vít khóa tự động
  • Máy hàn tự động
  • Máy tán đinh tự động
  • Tùy chỉnh tự động
  • Máy hàn tự động
Quick View

激光锡膏焊锡机

Quick View

Máy hàn tự động hai đầu hai trạm L2

Quick View

Máy hàn tự động hai đầu hai trạm

Quick View

Đang cập nhật 8

Quick View

Đang cập nhật 7

Quick View

Đang cập nhật 6

Quick View

Đang cập nhật 5

Quick View

Đang cập nhật 4

Quick View

激光锡膏焊锡机

Quick View

Máy hàn tự động hai đầu hai trạm L2

Quick View

Máy hàn tự động hai đầu hai trạm

Quick View

Đang cập nhật 8

Quick View

Đang cập nhật 7

Quick View

Đang cập nhật 6

Quick View

Đang cập nhật 5

Quick View

Đang cập nhật 4

Quick View

Đang cập nhật 3

Quick View

Đang cập nhật 2

Quick View

Đang cập nhật

Quick View

Máy hàn tự động đơn hai trạm

Quick View

Máy hàn trực tuyến (mỏ hàn)

Quick View

Máy hàn laser nhiệt điện trở NTC

Quick View

Máy hàn dây thiếc Laser 2

Quick View

Máy hàn dây thiếc Laser

Quick View

Máy hàn bi Laser

Quick View

Quạt thổi ion

Quick View

Thân máy lọc khói S-200

Quick View

Thân máy lọc khói S-100

Quick View

Băng tải SMT Qihe QUL350 Mã: QUL350

Quick View

Băng tải SMT Qihe QJB200

Quick View

Máy SMT Qihe Q4

Quick View

Máy đo OPTIV ADVANCE PLUS/F

Quick View

Máy đo tọa độ 3 chiều- 3D CMM HEXAGON GLOBAL S

Quick View

Máy quét 3D thông minh -Hình lục giác

Quick View

Máy đo 2D VMM OPTIV LITE 18.22.3

Quick View

Máy đo 3D HEXAGON Bridge CMMs – EXPLORER

Quick View

Máy đo quang học Excel 1702 1250 × 1700 × 250

Quick View

Máy đo tọa độ 2D Jaten CNC QA-3020CNC/QA-4030CNC/QA-5040CNC/QA-6050CNC

Quick View

Máy kiểm tra thị lực 3D OMM có tốc độ cao và chuyên nghiệp Đo

Quick View

Máy đo tọa độ laser 0,1μM

Quick View

Máy đo 3D OMM 60

Quick View

Máy đo tọa độ 3 chiều MORA Primus

Quick View

Máy đo 3D CMM – Leader Metrology – Dòng Tornado

Quick View

Máy đo 3D CMM Leader Metrology, Model SF575

Quick View

Máy đo quang số 2D – CMM

Quick View

Máy đo kích thước 2 chiều để sàn

Quick View

Máy đo thị lực 3 chiều SPC500P để đo kích thước 3D

Quick View

Máy đo đa năng CNC Cmm 3D với độ phóng đại 190x

Quick View

Máy đo 3D CMM dạng cầu (Bridge)

Quick View

Ống lọc khói

Quick View

Bàn chải

Quick View

Kim

Quick View

Bộ điều khiển nhiệt độ kép

Quick View

Dụng cụ

Quick View

Cáp

Quick View

Bộ điều khiển

Quick View

Vít chốt đánh lửa

Quick View

Nắp vòi phun

Quick View

Vòi phun áp điện

Quick View

Kênh dòng kim loại

Quick View

Vòng đệm kín

Quick View

Phích cắm

Quick View

Vòng đệm

Quick View

Mối nối đầu vào bằng keo

Quick View

Chốt bắn

Quick View

Vít nén

Quick View

Khóa keo

Quick View

Mô-đun gia nhiệt 30CC

Quick View

Vòng chữ O

Quick View

Bộ chuyển đổi

Quick View

Vít nén

Quick View

Vòng đệm lò xo

Quick View

Vòng đệm bịt ​​kín

Quick View

Vít chốt bắn lửa

Quick View

Lò xo chốt đánh lửa

Quick View

Bộ phận làm nóng vòi phun

Quick View

Giá đỡ thân van

Quick View

Ghế van

Quick View

Vít cố định

Quick View

Giá đỡ mô-đun

Quick View

Thân van áp điện

Quick View

Vít chính xác van (k- 2000s/VGO)

Quick View

Van Keo Chính Xác Cao Dạng Phun 91

Quick View

Van phun keo MY-2121Q

Quick View

Vít cố định màng 3mm

Quick View

V-05 No.0x4x44(1.8×20) OHMI Mũi vặn vít bake / Screw Driver Bits V-05 4mm drive Phillips

Quick View

Mũi Tô Vít Hai Đầu 1/4″ TTPusa (6.35mm & 5.0mm)

Quick View

Set 6 đầu tua vít chữ thập lục giác nam châm thép S2 dài 150mm trục 1/4″

Quick View

Đầu vặn vít chữ thập

Quick View

Đầu Bắn Vít Bake 1.6- 2.0- 2.5 – 3.0 -4.0 – 5.0mm Chân Tròn Ø 5mm Cánh Bướm C0405

Quick View

Mũi vặn vít, đầu vặn vít 4 cạnh hình chữ thập size cực đại dài đến 30cm

Quick View

Kim bơm keo hai thành phần

Quick View

Kim bơm keo chính xác

Quick View

Kim bơm keo bằng nhựa Polypropylene

Quick View

Kim bơm keo bằng Teflon có đầu bơm phụ

Quick View

Kim bơm keo góc chéo

Quick View

Kim bơm keo bằng Teflon

Quick View

Kim bơm keo dạng trụ

Quick View

Kim bơm keo nhựa với đầu bằng thép không gỉ

Quick View

Đầu kim chuyển đổi kết nối ống trộn keo AB 

Quick View

Chiếc Vòng bịt kín nước,Vòng đệm chống nước Van thoát nước Vòng đệm, Màng cao su Silicon

Quick View

Cáp sưởi ấm cách điện lõi khoáng 1mm Inconel 600 SS310 Loại N

Quick View

Dây cáp sưởi sàn

Quick View

Cáp Sưởi Sàn Hồng Ngoại Ống Thép Không Gỉ

Quick View

Bộ chuyển đổi USB – GPIB KEITHLEY KUSB-488B

Quick View

Dây cáp thép 10mm

Quick View

Vòng đệm

Quick View

Bàn chải sợi thép TOPTUL NBAA0315

Quick View

Máy phá mẫu Kjeldahl RapidStill I Labconco 2301200 (230V)

Quick View

Bộ phá mẫu tự động 8 vị trí, model: DKL-8, Hãng: Velp / Italy

Quick View

Bộ Phá Mẫu Kjeldahl 20 Vị Trí Jinan Hanon Instruments SH420F

Quick View

Tủ ấm SH Scientific SH-CH-150G (150L)

Quick View

Tủ ấm một màn hình Memmert IN160m (161L)

Quick View

Tủ ấm Bluepard DHP-9011

Quick View

Tủ ấm CO2 BEING BPN-170RWP (170L)

Quick View

Tủ sấy đối lưu tự nhiên Bluepard DHG-9051A (56L, 10-200°C)

Quick View

Tủ Sấy Nhiệt Độ Cao 400 Độ C Biobase BOV-H50F/ BOV-H90F/ BOV-H216F

Quick View

Tủ sấy Zhongzhi CZ-605B

Quick View

Máy đo điện trở cách điện Uni-t UT513A (5000V/1TGΩ)

Quick View

Máy đo điện trở Milliohm Extech 380462

Quick View

Máy đo điện trở cách điện Smartsensor AR907+

Quick View

Máy đo điện trở cách điện IR4056

Quick View

Thiết bị đo độ dài (đo ngoài 0-100mm,đo trong 15-100mm, (0.7 + L/1000) µm) Mahr LINEAR 100

Quick View

Thiết bị đo kiểm chiều dài để bàn Mahr Precimar SM 60 5357360

Quick View

Giá đỡ đo cho máy đo lực kỹ thuật số MX2-500N

Quick View

Màng lọc thô trong máy lọc không khí.

Quick View

Màng lọc than hoạt tính máy lọc không khí Sharp FP-J50V-H

Quick View

Màng lọc tinh (màng lọc Hepa)

Quick View

Quạt lọc khí phòng sạch Airtech FFU-4X4 (1175X1175X290 mm)

Quick View

Quạt lọc khí phòng sạch VAF V-F1-CA21

Quick View

Cảm biến đo độ dẫn điện SENSOREX CS650TC (K=0.1)

Quick View

Điện Cực ORP Cổng BNC Cáp 3m với matching pin HI2003/3

Quick View

Rơ le trung gian Omron MY4N-GS DC24, 14 chân, 3A

Quick View

Đồng hồ bấm giây CASIO HS-70W

Quick View

Đồng hồ bấm giờ/giây EXTECH HW30

Quick View

Đồng hồ bấm giờ/giây EXTECH 365510

Quick View

Máy đo độ rung, gia tốc , tốc độ time 7230

Quick View

Máy phân tích độ rung PCE-VDR 10

Quick View

Máy đo độ rung SMARTSENSOR AR63B

Quick View

Máy đo độ rung HUATEC 6400

Quick View

Máy đo độ rung Huatec HG-6360

Quick View

Máy đo độ rung Extech VB450 (0.1 ~ 199.9 m/s2)

Quick View

Máy đo độ rung HUATEC HG-5350

Quick View

Máy đo độ rung MMF VM22

Quick View

MÁY ĐO ĐỘ RUNG/ GHI DỮ LIỆU EXTECH SDL800

Quick View

Thiết bị đo cường độ ánh sáng TENMARS YF-170 (200, 2000, 20000, 50000 Lux.)

Quick View

Thiết bị đo cường độ ánh sáng TENMARS TM-203

Quick View

Máy đo cường độ ánh sáng TENMARS TM-721

Quick View

Máy đo cường độ ánh sáng TENMARS TM-209

Quick View

Máy đo cường độ ánh sáng Tenmars TM-214

Quick View

Đồng hồ điện tử xem giờ 6 số lớn ATC-HHMMSS-L-SYN (Kết nối Wifi)

Quick View

Bộ đếm màn hình LED Sansel DC 370 (0~999999 lần đếm)

Quick View

Bộ đếm màn hình LED Jumbo Sansel BW 16D (6 chữ số 2”)

Quick View

Đồng hồ điện tử xem giờ 4 số lớn ATC-HHMM-L-SYN

Quick View

Bảng điện tử theo dõi năng suất ATPRO PMP62X45 (45×62 cm)

Quick View

Máy kiểm tra độ bền kéo Lonroy LR-L011 (33 x 16 x 30 cm)

Quick View

Máy kiểm tra độ bền màn hình cảm ứng Lonroy LR-207A (0 ~ 15mm, 0 ~ 800gf)

Quick View

Thiết bị kiểm tra độ bền uốn trục hình nón TQCSheen SP1830 (3.1~38mm)

Quick View

Máy kiểm tra độ bền kéo Samyon SY-50 (50kN ~ 50MN)

Quick View

Buồng thử chu kì nhiệt tốc độ cao ESPEC HRG-306H

Quick View

Buồng thử nhiệt độ ESPEC MZT-11S-L (-40~100°C; 101.3~33.4kPa; 1000×1000×1000mm)

Quick View

Buồng kiểm tra nhiệt độ độ ẩm thử rung Uby Tech UP-6195C (63L-6000L, 1000*1000*800)

Quick View

Buồng thử nhiệt độ để bàn ESPEC SU−642 (−40~150℃, 64L, BTC)

Quick View

Buồng thử nhiệt độ ESPEC ARGF-0250-15 (-70~180°C, 249L, BTC)

Quick View

Buồng thử nhiệt độ, độ ẩm ESPEC HRS-357HS-25

Quick View

Buồng thử nhiệt độ, độ ẩm ACE ATH-100 (6kW)

Quick View

Buồng thử nhiệt độ, độ ẩm EDS Tomilo 1506L (1506L)

Quick View

Buồng thử nhiệt độ Tomilo Cooling and Heating Test Bench

Quick View

Máy kiểm tra ma sát độ bền màu Lonroy LR-E021

Quick View

Máy kiểm tra độ bền màu vải Crockmeter TF410

Quick View

Máy kiểm tra bền màu -Model: QC – 621N

Quick View

Máy kiểm tra hồ quang Suntest & Xenon HTE-001

Quick View

Tủ thử độ bền màu thời tiết Lonroy BGD 865

Quick View

Máy kiểm tra độ mài mòn Taber GESTER GT-C14A

Quick View

Thiết bị kiểm tra cao su chịu mài mòn, da / vải / lớp phủ thiết bị kiểm tra mài mòn

Quick View

Cometech GI-M043 – Máy kiểm tra độ bền mài mòn bề mặt thiết bị năng lượng mặt trời

Quick View

Máy kiểm tra độ mài mòn Martindaleo Cmetech QC-341

Quick View

Máy đô độ mài mòn Jinuosh L-JM-V (60rpm)

Quick View

Máy kiểm tra độ mài mòn Martindale Uby Tech UF-1006

Quick View

Máy kiểm tra độ mài mòn DIN Uby Tech UP-6189

Quick View

Máy kiểm tra khả năng chịu mài mòn mực Uby Tech UP-6306 (100×200mm)

Quick View

Máy kiểm tra độ mài mòn NBS Uby Tech UP-6314 (25.4*25.4*6.35 mm)

Quick View

Máy đo độ mài mòn vật liệu Uby Tech UF-2007 (750g~2250g)

Quick View

Thiết bị máy đo độ mài mòn dây cáp điện thế thấp cho ô tô model No.208, model No.208-ISO6722

Quick View

Lò nung TOB TOB-KBF1100-IV (1100℃,10KW,380V)

Quick View

Lò nung TOB TOB-DSP-KF1800-I (1800℃,5.5KW,220V)

Quick View

Lò nung SH Scientific SH-FU-22MS (22L,1800°C)

Quick View

Lò nung SH Scientific SH-FU-3MGE (1050°C, 3L)

Quick View

Lò nung 16lit CHINA SX2-8-10

Quick View

Lò nung 1.92lit China 2,5-10′

Quick View

Máy cách ly rung để bàn Minus K Technology 30CT-2 (18 – 31 lb)

Quick View

Bệ cách ly rung để bàn Minus K Technology 1000BM-1 (403-476 kg)

Quick View

Thiết bị thử nghiệm cơ tính 3 trục Tecnotest TRIAXLAB S301-01

Quick View

Vòng đeo tay chống tĩnh điện Leko

Quick View

Hộp gom bụi chống tĩnh điện KESD KH-A5G

Quick View

Máy kiểm tra vòng đeo tay/chân chống tĩnh điện Statico S2333A (750Kilohm – 10Megohm)

Quick View

Máy kiểm tra vòng tay/vòng đeo chân tĩnh điện Statico S2333

Quick View

Máy kiểm tra dây đeo cổ tay chống tĩnh điện Kleinwachter WST 50

Quick View

Máy kiểm tra vòng đeo tay chống tĩnh điện Statico S2112

Quick View

Máy kiểm tra vòng đeo tay chống tĩnh điện

Quick View

Máy kiểm tra vòng đeo tay chống tĩnh điện QUICK 498

Quick View

Thiết bị mô phỏng phóng tĩnh điện 3ctest EDS 30V (200V – 30.000V, +/-5%)

Quick View

Bộ mô phỏng phóng tĩnh điện Lisun ESD61000-2A

Quick View

Thiết bị mô phỏng phóng tĩnh điện NOISEKEN ESS-B3011A / GT-30RA

Quick View

Thiết bị khử tĩnh điện Qeepo QP-E60

Quick View

Thiết bị khử tĩnh điện Qeepo QP-FZ (+17/-14)

Quick View

Thiết bị khử tĩnh điện DC Bakon U211

Quick View

Thiết bị khử tĩnh điện Bakon BK402 (95CFM)

Quick View

Thiết bị khử tĩnh điện thông minh QUICK 441B (Ion, AC)

Quick View

Máy đo điện trở bề mặt QUICK 499D

Quick View

Băng dính chống tĩnh điện chịu nhiệt Statico S5948HT

Quick View

Băng dính chống tĩnh điện chịu nhiệt Statico S5618

Quick View

Băng dính chống tĩnh điện chịu nhiệt Statico S6000HT

Quick View

Máy đo sức căng bề mặt của chất lỏng và chất rắn K100

Quick View

Máy đo sức căng bề mặt Dunouy Ring

Quick View

Máy đo sức căng bề mặt chất lỏng Laryee JYW-200A

Quick View

Máy Đo Sức Căng Bề Mặt DST-60

Quick View

Máy đo sức căng bề mặt DST-30

Quick View

Thiết bị thử nghiệm mô-men xoắn xoay ống kính Sinuo SN1122 (AC 220V, 50Hz)

Quick View

Cảm biến đo lực XJCSENSOR X-X11

Quick View

Cảm biến lực CAS HBS-100L

Quick View

Máy kiểm tra độ bền kéo điện tử Hongdu HD-LT-100 (1000N)

Quick View

Máy kiểm tra độ bền kéo điện tử Samyon XSLD-50 (3.8)

Quick View

Máy kiểm tra độ bền kéo sợi GESTER GT-B02-1

Quick View

Máy kiểm tra độ bền kéo ngang HST WAL- 15000

Quick View

Máy kiểm tra bền uốn

Quick View

Thiết bị đo lực căng dây đai loại cầm tay

Quick View

Thiết bị đo lực căng dây NIDEC SHIMPO DTMX,DTMB SERIES

Quick View

Thiết bị đo lực căng dây đai SCHMIDT RTM-400 (10 – 800 Hz)

Quick View

Máy đo lực SAUTER FK500 (500N / 0,2 N)

Quick View

Thiết bị đo lực kéo nén IMADA FB-300N

Quick View

Đồng hồ đo lực kéo nén Digitech DTG-100

Quick View

Máy đo lực kéo đứt 1 trụ QC-528K | Cometech – Đài Loan

Quick View

Máy thử lực kéo nén HAIDA HUD-B609-S (2KN)

Quick View

Máy thử lực kéo nén HAIDA HUD-B612-S

Quick View

Máy đo lực kéo nén QC-505M1F (Thang lực 50kN)

Quick View

Cảm biến momen xoắn 140-1400N.m

Quick View

Cảm biến đo mô men xoắn đáp ứng – Model 2508-01A

Quick View

Bộ điều khiển độ ẩm và nhiệt độ ENDA EHTC7425A-AS-230

Quick View

Bộ Điều Khiển Độ Ẩm, Nhiệt Độ RH102 Temperature Humidity Control 220VAC

Quick View

Bộ điều khiển nhiệt độ độ ẩm TH70 220V 72x72mm

Quick View

Bộ điều khiển nhiệt độ độ ẩm Lutron PHT-3109

Quick View

Bộ điều khiển nhiệt độ, độ ẩm Conotec FOX-300A-1 dải đo nhiệt độ -40~65°C

Quick View

Bảng Hiển Thị Nhiệt Độ Và Độ Ẩm HE218A

Quick View

BẢNG LED HIỂN THỊ NHIỆT ĐỘ ĐỘ ẨM CÔNG NGHIỆP AT-THMT

Quick View

BẢNG LED HIỂN THỊ NHIỆT ĐỘ ĐỘ ẨM CÔNG NGHIỆP AT-THMT-S

Quick View

Máy đo nhiệt độ độ ẩm HTC-1

Quick View

Máy đo LCR để bàn MICROTEST 6365

Quick View

Máy đo nhiệt độ để bàn CEM DT-325F

Quick View

Máy đo nhiệt độ/ độ ẩm/ áp suất TES-1160

Quick View

Máy đo nhiệt độ – độ ẩm TES-1260

Quick View

Máy đo nhiệt độ, độ ẩm TES 1361C

Quick View

Máy đo nhiệt độ – độ ẩm TES-1364

Quick View

Máy đo nhiệt độ, độ ẩm PCE HT 72

Quick View

Máy đo nhiệt độ, độ ẩm EXTECH 445703

Quick View

Máy đo nhiệt độ, độ ẩm EXTECH SD500

Quick View

Cảm biến đo nhiệt độ kiểu S KIMO SIS1000HT (0 … +1400°C)

Quick View

Cảm biến đo nhiệt độ PHYWE 12910-00 (-20~330°C, Bluetooth)

Quick View

Cảm biến đo nhiệt độ có tay cầm Evikon ET140 (-50~200°C)

Quick View

Cảm biến đo nhiệt độ có tay cầm Evikon ET140

Quick View

Cảm biến đo nhiệt độ Evikon ET521

Quick View

Cảm biến đo nhiệt độ Evikon ET711

Quick View

Bộ ghi dữ liệu nhiệt độ, độ ẩm USB UNI-T UT330THC (-30℃ ~ 70℃, 0%RH ~ 99.9%RH)

Quick View

Bộ ghi dữ liệu nhiệt độ, độ ẩm ClimaTech CT-7095L

Quick View

Bộ ghi dữ liệu nhiệt độ độ ẩm Extech 42280A

Quick View

Đồng hồ điều khiển nhiệt độ YHKJ WSJ700 220V 30A / đo nhiệt độ, hẹn giờ, đếm counter dùng cảm biến K PT100

Quick View

Đồng hồ điều khiển nhiệt

Quick View

Đồng hồ điều khiển nhiệt độ

Quick View

Máy Đo Nhiệt Độ Hồng Ngoại Laser Cầm Tay FIRT 1600 Data

Quick View

Nhiệt kế hồng ngoại đo trán THERMOMETER INFRARED

Quick View

Máy đo nhiệt độ hồng ngoại UNI-T UT302A+ (-32~700°C)

Quick View

Máy đo nhiệt độ hồng ngoại TPI 379

Quick View

Thiết bị đo nhiệt độ hồng ngoại TPI 368, -22°C to 120°C

Quick View

Dụng cụ đo nhiệt độ hồng ngoại Lutron IR823 (-50~1350°C, 30:1)

Quick View

Đồng hồ đo nhiệt độ, độ ẩm có dây Proskit NT-312

Quick View

Máy đo độ rung cầm tay LUTRON PVB-820

Quick View

Máy kiểm tra xung cuộn dây UCE UC5813 (3kV)

Quick View

Máy kiểm tra xung cuộn dây TongHui TH2882AS-5

Quick View

Bộ khuếch đại điện áp cao Aigtek ATA-7050

Quick View

Bộ khuếch đại điện áp cao Aigtek ATA-7030

Quick View

Bộ khuếch đại công suất DIA-03 AURORA giao diện kỹ thuật số cho ứng dụng mô phỏng Ponovo PAV DIA03

Quick View

Bộ khuếch đại điện áp cao dòng Wisman AMH

Quick View

Bộ khuếch đại phát sóng điện áp không đổi công suất cao 2u 1000W

Quick View

Máy kiểm tra dòng rò EEC Extech 7630

Quick View

Thiết bị kiểm tra dòng rò RCD / RCCB / GFCI / ELCB SEW 4112 EL (500mA)

Quick View

Thiết bị kiểm tra dòng rò ELCB SEW 1812 EL

Quick View

Thiết bị kiểm tra dòng rò RCD / RCCB / GFCI / ELCB SEW 4112 EL (500mA)

Quick View

Máy đo LCR để bàn TongHui TH2811D

Quick View

Thiết bị đo LCR KEYSIGHT E4980A (20 Hz~2 MHz)

Quick View

Máy Đo Điện Trở Cách Điện Fluke 1535

Quick View

Đồng hồ đo điện trở cách điện Sanwa MG5000 (5000V/1000GΩ) Model: MG5000

Quick View

Máy đo điện trở, thử cách điện PCE IT100 (750VAC, 1000VDC, 400 Ω, 4000 MΩ)

Quick View

Thiết bị kiểm tra điện áp cao không tiếp xúc Extech DV690 (100V~69kV AC)

Quick View

Máy kiểm tra điện áp CA 755 Chauvin Arnoux

Quick View

Thiết bị kiểm tra điện áp và thông mạch FLUKE T-90

Quick View

Thiết bị kiểm tra điện áp cao VLF EPHIPOT EPVLF-80/1.1 (80kV)

Quick View

Máy đếm tần số cầm tay TTI PFM3000 (3GHz)

Quick View

Máy đo LCR GW INSTEK LCR-8205 (10Hz ~ 5MHz; 0,08%)

Quick View

Máy đo vận tốc vòng quay DT6236B

Quick View

Máy đo tốc độ quay Extech 461995 (đo tiếp xúc và không tiếp xúc)

Quick View

Máy đo tốc độ PCE-DT 65

Quick View

Máy đo tốc độ vòng quay UNI-T UT372

Quick View

Máy đo tốc độ vòng quay UNI-T UT373 (99999RPM)

Quick View

Máy đo tốc độ vòng quay tiếp xúc INSIZE 9222-199 (50~19999RPM)

Quick View

Máy đo điện từ trường INSIZE 0501-MA05

Quick View

Máy đo điện, từ trường EXTECH EMF450

Quick View

Máy đo điện trường TENMARS TM-196

Quick View

Máy đo từ trường TM-191

Quick View

Máy đo điện trường 3 chiều PCE-EM29 (VT-MDDT08)

Quick View

Máy đo điện từ trường Extech 480826 (EMF 3 trục)

Quick View

Máy đo từ trường TENMARS TM-197 ((0~300mT,0~3000G))

Quick View

Thiết bị đo LCR BKPRECISION 878B (1Khz)

Quick View

Thiết bị đo điện từ trường TENMARS TM-191A (200/2000mG; ±2.5%; Single Axis)

Quick View

Máy đo từ trường LUTRON MG-3002

Quick View

Máy đo từ trường của dòng AC/DC/ ghi dữ liệu Extech- SDL900

Quick View

Ampe kìm đo điện trở đất FLUKE FLUKE-1630-2 FC

Quick View

Ampe kìm đo điện trở đất UNI-T UT278C (0.00Ω – 1800Ω)

Quick View

Ampe kìm đo dòng điện AC/DC UNI-T UT200A

Quick View

Ampe kìm đo điện TENMARS TM-1104 (700A )

Quick View

Đồng hồ vạn năng dạng bút 600V-4000 số đếm Wadfow WDM3501

Quick View

Đồng hồ vạn năng dạng bút HT Instruments HT712

Quick View

Đồng hồ vạn năng dạng bút HT Instruments HT9

Quick View

Đồng hồ vạn năng điện tử dạng bút Insize 9241-ML200

Quick View

Đồng hồ vạn năng số cầm tay UNI-T UT39C (DC/AC 20A)

Quick View

Đồng hồ vạn năng cầm tay UNI-T UT33A+ (600V, 10A)

Quick View

Đồng hồ vạn năng cầm tay UNI-T UT123 (600V,±0.5%)

Quick View

Đồng hồ vạn năng cầm tay UNI-T UT120B (600V,±0.8%)

Quick View

Thước đo mối hàn INSIZE 4841-1 (0-30mm; 0.7-4mm)

Quick View

Thước đo mối hàn Insize 4839-1

Quick View

Bộ thước đo mối hàn cơ khí VOGEL Germany 479901, 4 chi tiết

Quick View

Thước đo mối hàn INSIZE 4838-1

Quick View

Bộ thước đo mối hàn 7 chi tiết INSIZE 5072

Quick View

Bộ thước đo mối hàn 7 chi tiết INSIZE 5071

Quick View

Bộ thước đo mối hàn 6 chi tiết INSIZE 5064

Quick View

Bộ thước lá KTC TG-98

Quick View

Bộ thước lá KTC TGZ-1818 (17 lá)

Quick View

Thước lá TOPTUL ICBA1026

Quick View

Máy đo độ nhám INSIZE ISR-C003

Quick View

Máy đo độ nhám HUATEC SRT6200

Quick View

Máy đo độ nhám INSIZE ISR-C300 (17.5mm, 320µm, đầu đo có thể tháo rời)

Quick View

Sơn Máy đo độ bóng đá 60 độ Skz117

Quick View

Máy đo độ bóng bề mặt KSJ WGG60-E4

Quick View

Máy đo độ bóng 3nh HG60S (60°: 0~200GU)

Quick View

Máy đo độ bóng TIME HP-300 (60°)

Quick View

Máy đo độ bóng HUATEC HGM-B60

Quick View

Máy đo độ bóng PCE IGM 100

Quick View

Máy đo độ bóng TQCSheen GL0010

Quick View

Thước đo độ sâu điện tử INSIZE 1148-300 (0~300mm; Thạnh đo độ sâu tròn)

Quick View

Thước đo độ sâu cơ khí INSIZE 1244-30

Quick View

Máy đo độ cứng cầm tay SADT HARTIP1900 (HLG300-750,±4HLG)

Quick View

Máy đo độ cứng cầm tay TIME 5106(Leeb; Type G)

Quick View

Máy đo độ cứng cầm tay SADT HARTIP1800

Quick View

Máy đo độ cứng cầm tay Leeb 140 (170-960HLD)

Quick View

Máy đo độ cứng cầm tay INSIZE ISH-PHA

Quick View

Máy đo độ cứng cầm tay UNI-T UT347A

Quick View

Máy đo độ cứng cầm tay Leeb EBP L-1S

Quick View

Máy đo độ dày lớp phủ HUATEC TG-8829FN

Quick View

Máy đo độ dày lớp phủ SAUTER TB 1000-0.1FN (1mm, từ tính và không từ tính)

Quick View

Máy đo độ dày lớp phủ UNI-T UT343A (0~1750um)

Quick View

Máy Đo Độ Dày Vật Liệu Bằng Siêu Âm Smart Sensor AS840

Quick View

0-25mm Panme đo ngoài Moore and Wright MW200-01BL

Quick View

0-25mm Panme cơ đo ngoài Metrology OM-9001

Quick View

Panme dùng để đo ngoài INSIZE 3282-25 (0-25mm)

Quick View

Panme đo trong cơ khí Insize 3220-30 5~30mm 0.01mm

Quick View

Thước cặp cơ khí Mahr-Germany 4100650 (16GN, 0-150mm)

Quick View

Thước cặp điện tử METROLOGY EC-9002V

Quick View

THƯỚC CẶP CƠ KHÍ DẢI ĐO: 0-200MM- INSIZE 1205-2002S

Quick View

Bông lọc hiệu suất cao cấp 200w

Quick View

Bông lọc hiệu suất trung cấp 200w

Quick View

Bông lọc hiệu suất sơ cấp 200w

Quick View

Máy lọc khói đôi 2 đầu hút

Quick View

Trạm hàn 350s

Quick View

Máy dán keo thiếc

Quick View

Máy trồng côn tự động

Quick View

Máy vít đinh tự động

Quick View

Máy hàn keo thiếc laser

Quick View

Máy hàn bi lares

Quick View

Đồng hồ so điện tử Mitutoyo 543-390 (12.7mm/ 0.001mm)

Quick View

Đồng hồ so điện tử Mitutoyo 543-492B (0-50.8 mm/2”)

Quick View

Đồng hồ so điện tử Mitutoyo 543-790B (12.7mm/ 0.001mm)

Quick View

Đồng hồ so INSIZE 2137-10F (12.7mm/0.5″)

Quick View

Đồng hồ so INSIZE 2137-101F (12.7mm/0.5″)

Quick View

Đồng hồ so điện tử INSIZE 2112-101F

Quick View

Đồng hồ so điện tử INSIZE 2112-10(127mm/05″)

Quick View

Đồng hồ so điện tử INSIZE 2104-50F

Quick View

Đồng hồ so điện tử INSIZE 2104-25F

Quick View

Đồng hồ so điện tử INSIZE 2104-10F

Quick View

Đồng hồ so INSIZE 2115-50

Quick View

Đồng hồ so điện tử INSIZE 2114-5F (5mm/0.2″; 0.01mm/0.0005″)

Quick View

Đồng hồ so điện tử INSIZE 2138-25SP

Quick View

Đồng hồ so điện tử INSIZE 2104-10 (12.7mm/0.5)

Quick View

Đồng hồ so INSIZE 2888-10 (10mm/0.01mm)

Quick View

Đồng hồ so INSIZE 2311-3 (3mm/0.01mm)

Quick View

Đồng hồ so cơ khí Insize 2308-3A (0-3mm/0.01mm)

Quick View

Đồng hồ so INSIZE 2892-10 (10mm/0.01mm)

Quick View

Đồng hồ so INSIZE 2314-3A (3mm/0.01mm)

Quick View

Đồng hồ so cơ Insize 2310-30A 0~30mm 0.01mm

Quick View

Đồng hồ so INSIZE 2318-30 (30mm/0.1mm)

Quick View

Đồng hồ so INSIZE 2318-25

Quick View

Đồng hồ so INSIZE 2318-20 (20mm, 0.1mm)

Quick View

Đồng hồ so INSIZE 2318-10

Quick View

Đồng hồ so INSIZE 2310-20A

Quick View

Đồng hồ so INSIZE 2309-30

Quick View

Đồng hồ so INSIZE 2309-80

Quick View

Đồng hồ so INSIZE 2309-100D

Quick View

Đồng hồ so INSIZE 2885-008

Quick View

Đồng Hồ So Cơ Khí 10mm INSIZE 2318-10F

Quick View

Đồng hồ so Insize 2309-50D, 0-50mm/0.01mmm

Quick View

Đồng hồ so chân gập INSIZE 2380-08 (0-0.8mm/0.01)

Quick View

Đồng hồ so chống nước INSIZE 2324-10F

Quick View

Đồng hồ so INSIZE 2313-1A

Quick View

Đồng hồ so cơ khí Insize 2308-5A (0-5mm,0.01mm)

Quick View

Đồng Hồ So Cơ Khí Lug Back 5mm, 0,001mm Mitutoyo, 2119S-11

Quick View

Đồng Hồ So Cơ Khí Lug Back 5mm, 0,001mm Mitutoyo, 2119A-11

Quick View

18-35mm Thước đo lỗ đồng hồ Moore & Wright MW316-03

Quick View

Đồng hồ đo lỗ điện tử Moore & Wright – Anh, 35-160mm/0.001mm, MW316-12D

Quick View

Đồng hồ đo lỗ Samyon 810-01 (6-10mm, 0.001mm)

Quick View

Đồng hồ đo lỗ Samyon 808-03 (6-10mm, 0.01mm)

Quick View

Đồng hồ đo lỗ Samyon 808-02 (4-6mm, 0.01mm)

Quick View

Đồng hồ đo lỗ Samyon 808-01 (3-4mm, 0.01mm)

Quick View

Đồng hồ đo lỗ Samyon 810-02 (10-18mm, 0.001mm)

Quick View

Đồng hồ đo lỗ Impa Marine 651415 (160-250 MM)

Quick View

Đồng hồ đo lỗ Impa Marine 651414 (100-160 MM)

Quick View

Đồng hồ đo lỗ Impa Marine 651413 (50-100 MM)

Quick View

Đồng hồ đo lỗ MITUTOYO 511-724-20 (100-160mm/ 0.001mm, bao gồm đồng hồ so

Quick View

Đồng hồ đo lỗ INSIZE 2422-800 (400-800mm)

Quick View

Đồng hồ đo lỗ INSIZE 2422-60 (35-60mm)

Quick View

Đồng hồ đo lỗ INSIZE 2422-510 (280-510mm)

Quick View

Đồng hồ đo lỗ INSIZE 2422-300 (150-300mm)

Quick View

Đồng hồ đo lỗ INSIZE 2422-150 (50-150mm)

Quick View

Đồng hồ đo lỗ INSIZE 2828-800A (400-800mm)

Quick View

Đồng hồ đo lỗ INSIZE 2443-6 (4.5-6mm)

Quick View

Đồng hồ đo lỗ INSIZE 2443-800 (400-800mm)

Quick View

Đồng hồ đo lỗ INSIZE 2443-510 (280-510mm)

Quick View

Đồng hồ đo lỗ INSIZE 2443-410 (280-410mm)

Quick View

Đồng hồ đo lỗ INSIZE 2443-360 (160-360mm)

Quick View

Đồng hồ đo lỗ INSIZE 2443-8 (6-8mm)

Quick View

Đồng hồ đo lỗ INSIZE 2126-60 (35-60mm)

Quick View

Đồng hồ đo lỗ nhỏ Insize 2852-18 (10-18.5mm)

Quick View

Đồng hồ đo lỗ Insize 2322-450A 250~450mm 0.01mm

Quick View

Đồng hồ đo lỗ INSIZE 2322-100A

Quick View

Đồng hồ đo lỗ dạng điện tử Mitutoyo 511-501 (45-100mm/ 0.001mm)

Quick View

Bộ đo lỗ Mitutoyo 511-427 (50-150mm x 0.001)

Quick View

Bộ đo lỗ Mitutoyo 511-426 (35-60mm x 0.001)

Quick View

Bộ đo lỗ Mitutoyo 511-425 (15-35mm x 0.01)

Quick View

Đồng hồ đo lỗ Mitutoyo 511-722

Quick View

Bộ đo lỗ Mitutoyo 511-412 (35-60mm x 0.001)

Quick View

Bộ đồng hồ đo lỗ Mitutoyo 511-721-20 (18-35mm)

Quick View

Đồng hồ đo lỗ Mitutoyo 511-712 (35-60mm)

Quick View

Đồng hồ đo lỗ Mitutoyo 511-711 (18-35mm)

Quick View

Bộ đo lỗ18-35MM (không bao gồm đồng hồ ) MITUTOYO 511-701

Quick View

Thân thước đo lỗ Mitutoyo 511-702 (35-60mm)

Quick View

Thân thước đo lỗ Mitutoyo 511-701 (18-35mm)

Quick View

Thân thước đo lỗ Mitutoyo 511-201 (10-18.5 mm)

Quick View

Thân thước đo lỗ Mitutoyo 511-209 (6-10mm)

Quick View

Đế từ gá đồng hồ so đa năng Mitutoyo 7032-10 (Ø6mm, Ø8mm, Ø9.53 mm)

Quick View

Đế từ gá đồng hồ so 7031B

Quick View

Đế từ Mitutoyo 7012-10 (ø6mm,ø8mm, ø9.53mm)

Quick View

Đế từ tính INSIZE 6201-60

Quick View

Đế từ tính mini Mitutoyo 7014

Quick View

Đế từ INSIZE 6208-80A

Quick View

Đế từ tính Mitutoyo 7019B

Quick View

25mm Khối V chuẩn không từ tính 181-902-10

Quick View

Chân đế từ Mitutoyo 7010S-10

Quick View

Chân đế sử dụng kiểm tra dụng cụ đo lỗ MITUTOYO 12AAK824

Quick View

Nivo cân máy (rãnh hình chữ V) INSIZE 4903-300A

Quick View

Chân đế cho bàn map (Loại chân cao) INSIZE 6902-101H (dùng cho code 6900-0101 và 6900-1101)

Quick View

Bộ chân đế DaiHan DH.WOS501510

Quick View

Khối V có con lăn INSIZE 6888-1 (150x60x100mm)

Quick View

15kg Đế từ Endura E0593

Quick View

20kg Đế từ Endura E0594

Quick View

Khối V từ tính KANETEC KMV-50D (bộ 2 cái)

Quick View

50mm Khối V chuẩn từ tính 181-947

Quick View

Khối V từ INSIZE 6890-702

Quick View

Khối V từ INSIZE 6801-1201

Quick View

Khối V từ INSIZE 6801-1203

Quick View

Khối V từ INSIZE 6801-1202

Quick View

Bộ Dụng Cụ Đo Silica Hanna HI38067

Quick View

Dưỡng đo bước răng 0.35-4.5mm INSIZE 4860-145

Quick View

Bộ dưỡng đo hình trụ 51 chi tiết INSIZE 4166-10 (Ø9.50~10.00/0.01mm)

Quick View

Bộ chuyển đổi ren 38 chi tiết KDS 38pcs (Từ M20×1.5 ra các cỡ ren khác nhau)

Quick View

Bộ dưỡng đo hình trụ INSIZE 4166-8D

Quick View

Bộ dưỡng đo đường kính lỗ NIIGATA SEIKI AA-3A (Ø3.00~3.50/0.01mm)

Quick View

Bộ dưỡng đo đường kính lỗ NIIGATA SEIKI AA-4B (Ø4.50~5.00/0.01mm)

Quick View

Bộ dụng cụ đo cơ khí Insize 5013 (13 chi tiết)

Quick View

Bộ dụng cụ đo 4 chi tiết INSIZE 5042

Quick View

Dưỡng kẹp điện tử INSIZE 2164-25A (0-25mm/0-1″

Quick View

Thước cặp đo sâu điện tử chống nước IP67 hai hệ Inch/Metric loại có móc đầu đo MITUTOYO 571-265-20

Quick View

Bộ kiểm tra Clo dư HANNA HI38018 (200 lần đo)

Quick View

Bộ dụng cụ đo Sunfit 100 lần Hanna HI3822

Quick View

Dưỡng định tâm INSIZE 4810-602 (Ren Unified 60°)

Quick View

Bộ dụng cụ đo Silica Hanna HI38067

Quick View

Dưỡng ren lỗ INSIZE 4139-16Q (M16x1.25 mm)

Quick View

Dưỡng đo lỗ Shinwa 62615

Quick View

Dưỡng đo độ dày 25 lá Shinwa 73782

Quick View

Bộ dưỡng đo ren hệ mét 26 lá Shinwa 73794

Quick View

Bộ dưỡng đo ren hệ mét 28 lá Shinwa 73795

Quick View

Dưỡng kiểm ren trong 2 đầu Go-Nogo M12 – 1.75mm Niigata Seiki GPIP2-12175

Quick View

Dưỡng kiểm ren trong 2 đầu Go-Nogo M10x1.5 Niigata Seiki GPIP2-1015

Quick View

Dưỡng kiểm ren trong 2 đầu Go-Nogo M8 x P1.25 Niigata Seiki GPIP2-08125

Quick View

Dưỡng kiểm ren trong 2 đầu Go-Nogo M6 x P1.0 Niigata Seiki GPIP2-0610

Quick View

Dưỡng đo mối hàn Niigata WGU-8M

Quick View

Dưỡng đo mối hàn Niigata WGU-7M

Quick View

Dưỡng đo góc mũi khoan INSIZE 4843-1

Quick View

Thước đo khe hở 0.4-6mm Niigata TPG-270B

Quick View

Thước đo khe hở 0.3-4mm Niigata TPG-270A

Quick View

Bộ dưỡng đo côn INSIZE 4837-1 (1-29mm/ ±0.05mm)

Quick View

Dưỡng đo lỗ Shinwa 62610

Quick View

45-60mm Dưỡng đo lỗ Niigata TPG-700D

Quick View

30-45mm Dưỡng đo lỗ Niigata TPG-700C

Quick View

Dưỡng đo lỗ Shinwa 62605

Quick View

15-30mm Dưỡng đo lỗ Niigata TPG-700B

Quick View

1-15mm Dưỡng đo lỗ Niigata TPG-700A

Quick View

Dưỡng đo ren INSIZE 4824-16

Quick View

Dưỡng đo ren INSIZE 4824-12

Quick View

Bộ dưỡng đo lỗ nhỏ Insize 4208-1

Quick View

Bộ dưỡng đo độ dài INSIZE 4206-1

Quick View

Dưỡng ren lỗ Insize 4130-4

Quick View

Dưỡng ren lỗ Insize 4130-3

Quick View

Dưỡng kiểm tra ren ngoài Insize 4120-3

Quick View

Dưỡng kiểm tra ren ngoài Insize 4120-4

Quick View

Thước dưỡng đo hình dạng Shinwa 77970

Quick View

Dưỡng kiểm tra góc mũi khoan Niigata Seiki DPG-A

Quick View

Đồng hồ đo độ dầy Mitutoyo 7323

Quick View

150mm Dưỡng đo độ dầy 20 lá Mitutoyo 184-304S

Quick View

Thước căn lá 32 chi tiết Sata 09407

Quick View

150mm Dưỡng đo độ dày Shinwa 73797

Quick View

Thước đo khe hở 13 lá 200mm Inox 0.05-1.00mm

Quick View

Thước đo khe hở 13 lá Mitutoyo 184-302S

Quick View

Thước đo khe hở 13 lá Mitutoyo 184-301S

Quick View

0.03-1.0mm Bộ dưỡng đo độ dày 25 lá Niigata 150MZ

Quick View

Dưỡng đo độ dầy 13 lá 184-307S (0.03-0.50mm)

Quick View

Dưỡng đo độ dầy Mitutoyo 184-313S (0,05-1mm )

Quick View

Dưỡng đo bán kính INSIZE 4801-15

Quick View

0,4-7mm Thước đo răng Mitutoyo 188-122

Quick View

Thước đo răng Mitutoyo 188-111 (4-42TPI)

Quick View

Dưỡng đo góc Niigata AG-22

Quick View

Bộ dưỡng đo bán kính R15.5-25mm Niigata RG-30

Quick View

Dưỡng đo bán kính 16 lá Mitutoyo 186-102 0.5mm

Quick View

Dưỡng đo bán kính 186-105 (1-7mm/34 lá)

Quick View

Thước đo bán kính 34 lá Mitutoyo 186-105

Quick View

Bộ dưỡng đo ren MITUTOYO 188-122

Quick View

Thước đo bán kính 30 lá Mitutoyo 186-107

Quick View

Thiết Bị Đo Điện Trở Cách Điện Kyoritsu 3007A

Quick View

Thiết bị đo điện trở cách điện KYORITSU 3005A

Quick View

Thiết bị đo momen xoắn Hios HP-1

Quick View

Thiết bị đo momen xoắn Hios HP-10

Quick View

Thiết bị đo momen xoắn Hios HP-100

Quick View

Tô vít hơi dạng thẳngYTK-3595P (35 – 95 Kgf.cm)

Quick View

Tua vít hơi AB-6 (17-50 N.m)

Quick View

Tô vít hơi văn góc 90 độ T60AB ( 16-98 Kgf.cm)

Quick View

YK-H250 (50 – 250 Kgf.cm) Tô vít hơi dạng súng

Quick View

YK-H3095L (30 – 95 Kgf.cm) Tô vít hơi dạng súng

Quick View

SVA-G3080F (3-8N.m) Tô vít hơi dạng súng Vector

Quick View

SÚNG BẮN VÍT DÙNG HƠI CHẤT LƯỢNG CAO

Quick View

16mm Dụng cụ thổi khí Total TAT3031-3

Quick View

Súng Nhiệt Amprobe IR-710

Quick View

Máy hàn nhiệt Milwaukee M12 SI-0

Quick View

THANH THỔI ION KHỬ TĨNH ĐIỆN SMC – IZS40/41/42 SERIES

Quick View

Thanh bar ion chống tĩnh điện KESD KE-36X

Quick View

Súng khử tĩnh điện AGZIII-OV-6A2

Quick View

Quạt thổi Ion KF-21AW KESD

Quick View

Quạt thổi ion KESD KF-06W (0±15V, Decay time: 1.5s )

Quick View

Quạt thổi Ion lắp ở trên Kasuga IOH-03

Quick View

Quạt thổi Ion lắp ở trên KASUGA IOH-02

Quick View

Súng thổi Ion Shishido AGZ Ⅲ-PA

Quick View

Súng thổi Ion AP&T AP-AC2456 (AC2800V)

Quick View

Súng thổi ion Dr. Schneider SL-004

Quick View

Quạt thổi ion Dr. Schneider SL-001

Quick View

Quạt thổi ion SIMCO I-VSE 5000

Quick View

Quạt khử tĩnh điện Kasuga KD-750BB, KD-750B

Quick View

Quạt thổi Ion Kasuga KD-740B

Quick View

Quạt thổi Ion Kasuga KD-730B

Quick View

Quạt thổi ion SIMCO AerostatPC

Quick View

Nhiệt kế kỹ thuật số chống nước CT-285WP

Quick View

Nhiệt kế kỹ thuật số không thấm nước -199.9 đến +1370oC CUSTOM corporation CT-5100WP

Quick View

Nhiệt kế kỹ thuật số không thấm nước Sato PC-9230

Quick View

Nhiệt kế kỹ thuật số không thấm nước 40 đến +250oC AS ONE 2-7594-21 ASF-270T

Quick View

Máy Cấp Và Bắn Vít Tự Động Cầm Tay

Quick View

Miếng lọc thay thế dùng cho máy tản nhiệt khói hàn HAKKO A1001

Quick View

Máy Hút Khói Hàn Thiếc F6001

Quick View

Tô vít điện tự động kèm nguồn ASA ASA-S2000M-PRO (0.2-1.5 kgf-cm)

Quick View

Tô vít điện tự động không chổi than kèm nguồn ASA BS-4000 (1.5-12kgf-cm, 1/4″)

Quick View

Tô vít điện tự động kèm nguồn ASA ASA-S2000M (0.3-2.0 kgf-cm, phi 4 shank, Lever Start)

Quick View

Máy cấp vít tự động HITECOM YX-HSM61

Quick View

Máy vặn vít dùng khí nén SATA 02313 (28Nm, 10000Rpm, M4-M5)

Quick View

Máy vặn vít cuộn dùng pin MAKITA DFR551Z (0 – 6,000 Rpm)

Quick View

Máy vặn vít kèm bộ mũi vít 32 chi tiết Bosch Go GEN 2

Quick View

Máy vặn vít động lực pin DEWALT DCD776C2 18V – 1.3Ah

Quick View

Máy vặn vít động lực pin DEWALT DCD785D2 18V – 2.0Ah

Quick View

Máy vặn vít cầm tay bằng điện Kilews SK-3280P

Quick View

Máy vặn vít dùng pin MAKITA DFS251Z (0 – 2,500 Rpm)

Quick View

Máy vặn vít dùng pin MAKITA DFS452Z (0-4,000 Rpm)

Quick View

Máy vặn vít dùng pin Bosch GSR 18 V-EC

Quick View

Máy vặn vít chạy pin DEWALT DCF805C2 10.8V -1.3Ah

Quick View

Máy vặn vít bằng khí nén Kawasaki KPT-875

Quick View

Máy vặn vít bằng khí nén Kawasaki KPT-85ID

Quick View

Máy vặn vít bằng khí nén Kawasaki KPT-SD110

Quick View

Máy vặn vít bằng khí nén Kawasaki KPT-SD120

Quick View

Máy vặn vít bằng khí nén Kawasaki KPT-SD150

Quick View

Máy vặn vít bằng khí nén Kawasaki KPT-SD160

Quick View

Máy vặn vít bằng khí nén Kawasaki KPT-12ID

Quick View

Máy vặn vít Milwaukee (tool) M12 FID2-0X (170Nm)

Quick View

Máy Vặn Vít Dùng Pin MAKITA DTD171RTJ (18V / 5.0Ah)

Quick View

Máy vặn vít dùng pin MAKITA DDF483RTE (18V, 5Ah)

Quick View

Máy vặn vít dùng pin MAKITA DF001DW (3.6V / 1.5Ah)

Quick View

Máy vặn vít bằng khí nén Kawasaki KPT-SD110A

Quick View

Máy vặn vít chạy pin Stanley SBI201D2K-B1

Quick View

Máy vặn vít dùng pin DEWALT DCF809P2-KR

Quick View

Máy vặn vít dùng pin DEWALT DCF887P2-KR

Quick View

Máy vặn vít dùng pin 18V Makita DTD156SF1J

Quick View

Máy vặn vít dùng pin DEWALT DCF815 (12W)

Quick View

Máy vặn vít dùng khí YUNICA YD-4.5F

Quick View

Máy vặn vít dùng pin Makita DTS141RME (18V)

Quick View

Máy vặn vít dùng pin Makita 6723DW (4.8V)

Quick View

Máy vặn vít dùng pin MAKITA DTD172RTE

Quick View

Máy vặn vít dùng pin MAKITA DF012DSE

Quick View

Máy vặn vít dùng pin MAKITA TD022DSE

Quick View

Máy vặn vít dùng pin (18v) Makita DTD149RME

Quick View

Máy vặn vít dùng pin makita TD110DSYE

Quick View

Máy bắt vít 300W Makita 6951

Quick View

Máy vặn vít Makita TD0100

Quick View

Nhiệt kế hồng ngoại Extech IR320

Quick View

Nhiệt kế đo hồng ngoại từ xa Toptul EABA0155

Quick View

Tủ so màu Xrite Spectralight QC

Quick View

Tủ so màu kích cỡ lớn ABD A1206 (D65,TL84,F,UV,CWF,TL83)

Quick View

Tủ so màu TILO T90-7 ( D65, A, D50, UV, U30, TL84, U35)

Quick View

Tủ so màu TILO P60+S (D65, TL84, CWF, F, UV, TL83)

Quick View

Tủ so màu PCE CIC 5-LED (D65; TL84; A, F)

Quick View

Tủ so màu TILO T60+S (D65,TL84,CWF,F,UV)

Quick View

Tủ so màu TILO T60(4) (D65, TL84, F, UV)

Quick View

Tủ so màu ABD B6005 (D65, TL84, F, UV, CWF)

Quick View

Tủ so màu ABD A6005

Quick View

Tủ so màu cơ bản 3nh HC5100/HC3100

Quick View

Tủ so màu TQCSheen VF0600 (TL84 18W/940)

Quick View

Tủ so màu vải GESTER GT-D08(4)

Quick View

Tủ so màu vải GESTER GT-D08(6)

Quick View

Tủ so màu vải GESTER GT-D08(7)

Quick View

Tủ So Màu 5 Đèn TQC sheen

Quick View

Tủ so màu TILO T90-7

Quick View

Tủ so màu TILO P60(6) (D65, TL84, F, UV,CWF,TL83)

Quick View

Tủ so màu TILO P60+6 (D65, TL84, F, UV,CWF,TL83)

Quick View

Tủ soi màu Tilo T60(5)

Quick View

Tủ so màu TILO T60+S (D65,TL84,CWF,F,UV)

Quick View

Đầu đo UV và cường độ sáng TESTO 0572 2157

Quick View

Máy đo tia uvc TENMARS TM-218 (UVC, 220 nm ~280nm)

Quick View

Máy đo bức xạ UV LUTRON UV-340A (19990 uW/cm2)

Quick View

Cảm biến đo tia cực tím Opsytec Dr.Grobel UVC-PLC (200~280 nm, 0~100 mW/cm²)

Quick View

Máy đo nhiệt độ hồng ngoại, dò tia UV CEM DT-869IR (-20°C~600°C)

Quick View

Thiết bị đo bức xạ ánh sáng đèn uv EVERFINE PCE-2000UV (200nm-450nm)

Quick View

Máy đo bức xạ UV Jinuosh G-INT150 (0-5000MW /cm2)

Quick View

Máy đo năng lượng tia cực tím UV Linshang LS120 UV Energy Meter

Quick View

Máy đo cường độ tia cực tím Total Meter UV340B

Quick View

Thiết bị đo bức xạ ánh sáng đèn UV EXTECH SDL470 (20mW / cm2, ghi dữ liệu)

Quick View

Máy đo tia UV PCE UV34

Quick View

Thiết bị đo cường độ ánh sáng TENMARS YF-1065 (20000 Lux)

Quick View

Thiết bị đo cường độ ánh sáng TENMARS TM-205 (20~200000Lux)

Quick View

Máy đo cường độ ánh sáng UNI-T UT382 (20 Lux~20000 Lux, datalogger)

Quick View

Thiết bị đo cường độ ánh sáng TENMARS TM-203 (200000Lux)

Quick View

Thiết bị đo ánh sáng PCE 170 A (0.00~40,000 lux)

Quick View

Thiết bị đo cường độ ánh sáng TENMARS TM-201

Quick View

Máy đo cường độ ánh sáng SMARTSENSOR AS823 (1~200.000lux; ±5%rdg ±10)

Quick View

Máy đo cường độ ánh sáng PCE LMD 5 (400,000 Lux)

Quick View

Máy đo ánh sáng Uni-T UT383 (199900Lux)

Quick View

Máy đo cường độ ánh sáng SEW 2330LX (40.000 LUX)

Quick View

Máy đo cường độ ánh sáng EXTECH EA30 (400.000 Lux)

Quick View

Máy đo cường độ ánh sáng SMARTSENSOR AS813 (1~200.000lux )

Quick View

Máy đo ánh sáng tia UVAB TENMARS TM-223

Quick View

Máy đo cường độ ánh sáng TES TES-1335

Quick View

Máy đo cường độ ánh sáng HIOKI FT3424

Quick View

Máy đo cường độ ánh sáng SMARTSENSOR ST9620

Quick View

Đồng Hồ Đo Độ Ẩm & Nhiệt Độ

Quick View

Đồng hồ đo nhiệt độ và độ ẩm TH101B

Quick View

Máy đo nhiệt độ, độ ẩm, điểm sương (trong nhà, ngoài trời) EXTECH 445815

Quick View

Máy đo nhiệt – độ ẩm gió KIMO VT210L (VT210 + đầu dò Ø100mm SH100)

Quick View

Đồng hồ đo nhiệt độ HUATO HE230T ( 38.5 ×24.2 × 4.6 cm,-100~400℃; tầm nhìn 40m)

Quick View

Thiết bị đo nhiệt độ và độ ẩm HUATO HE500A-EX (out 4~20mA, Cảm biến dài ngoài, có thể kết nối PLC)

Quick View

Thiết bị đo và ghi dữ liệu nhiệt độ, độ ẩm HUATO S500-TH (-20 ~ 70°C; 0-100%RH; Cảnh báo)

Quick View

Nhiệt kế và độ ẩm tự ghi HUATO S100-TH (-20~+70℃)

Quick View

Máy đo ghi nhiệt độ độ ẩm LaserLiner 082.031A

Quick View

Máy đo nhiệt độ độ ẩm môi trường EXTECH 445702

Quick View

Thiết bị đo nhiệt độ và độ ẩm HUATO HE500M-EX ( out RS485, Có thể kết nối với PLC)

Quick View

Thiết bị đo và ghi dữ liệu nhiệt độ và độ ẩm HUATO S500-EX-RJ45 (-40 ~ 85°C; 0-100%RH; RJ45)

Quick View

Đồng hồ đo nhiệt độ TENMARS YF-160A (-50℃~1200℃)

Quick View

Đồng hồ đo nhiệt độ, độ ẩm HUATO HE230A-EX (38*24*4.5 cm, Tầm nhìn 40m)

Quick View

Bút đo độ ẩm và nhiệt độ không khí EXTECH 44550

Quick View

Thiết bị đo nhiệt độ/độ ẩm/đồng hồ để bàn SMARTSENSOR AR867

Quick View

Đồng hồ đo nhiệt độ, độ ẩm có dây Proskit NT-312

Quick View

Đồng hồ đo nhiệt độ và độ ẩm HUATO A2000-TH (-20~+70℃, 0 ~ 100%RH, cảm biến trong)

Quick View

Đồng hồ đo độ ẩm và nhiệt độ M&MPRO AMT-116 (-40~70 ℃)

Quick View

Máy đo nồng độ bụi Kanomax 3522

Quick View

Máy đo nồng độ bụi Kanomax 3443

Quick View

Máy đo nồng độ bụi Kanomax 3521

Quick View

Máy đo nồng độ bụi Kanomax 3432

Quick View

Máy đo nồng độ bụi HT-9600

Quick View

Máy đếm hạt bụi FLUKE 985 (6 kênh)

Quick View

Máy đếm hạt bụi cầm tay KANOMAX 3888 (3 kênh, cảm ứng, 0.3, 0.5, 1.0, 3.0, 5.0, 10.0 um)

Quick View

Máy đếm hạt bụi cầm tay KANOMAX 3889 (6 kênh, cảm ứng, 0.3, 0.5, 1.0, 3.0, 5.0, 10.0 um)

Quick View

Máy đếm hạt tiểu phân mini CEM DT-96

Quick View

Máy đo hạt bụi 6 kênh PGM-300

Quick View

Máy đếm hạt bụi không khí PCE MPC 10 (2.5 µm,10 µm, 0-2000 µg / m³)

Quick View

Máy đếm hạt bụi cầm tay METONE AEROCET-831 (0-1,000 μg/m3,PM1, PM2.5, PM4, PM10)

Quick View

Máy đếm hạt tiểu phân trong không khí PCE RCM 16 (TVOC/PM1, PM 2.5, PM10/CO2/Temp/ Rh)

Quick View

Máy đếm hạt bụi không khí PCE PQC 13EU (0.5, 1.0, 5.0 μm)

Quick View

Máy đếm hạt bụi cầm tay METONE GT-324 (>10.0 μm; 105.900 hạt/L, 4 kênh)

Quick View

Máy đếm hạt bụi không khí PCE PQC 32EU (0.3~25 μm,0.3, 0.5, 1.0, 3.0, 5.0, 10.0 μm)

Quick View

Máy đo nồng độ bụi PM25 UNI-T A25D

Quick View

Máy đếm hạt bụi tiểu phân 5 kênh Kanomax 3886

Quick View

Máy đếm hạt tiểu phân METONE DR-528

Quick View

Thiết bị đếm hạt tiểu phân PMS Ultra DI 20 (trong hệ thống nước siêu tinh khiết)

Quick View

Máy đếm hạt tiểu phân trong khí nén PDS-E PSM HPGP-101-C

Quick View

Máy đếm hạt bụi tiểu phân 1 kênh METONE GT-321

Quick View

Máy đếm tiểu phân cầm tay HHPC 3+ Beckman Coulter (MetOne)

Quick View

Máy đếm tiểu phân hạt bụi, model : GT-521S METONE

Quick View

Máy đếm hạt tiểu phân CEM DT-9881

Quick View

Máy đếm hạt tiểu phân CEM DT-9880M

Quick View

Máy đếm hạt tiểu phân CEM DT-9883M

Quick View

Máy đếm hạt tiểu phân CEM DT-9850M

Quick View

Máy đo bụi đếm hạt tiểu phân EXTECH VPC300

Quick View

Máy đếm hạt bụi tiểu phân để bàn 6 kênh METONE BT-620

Quick View

Thiết bị đếm hạt bụi tiểu phân CEM DT-9682

Quick View

Thiết bị đếm hạt tiểu phân PMS IsoAir 310P

Quick View

Máy đếm hạt bụi tiểu phân 6 kênh Kanomax 3910

Quick View

Máy đếm hạt bụi tiểu phân 6 kênh Kanomax 3905

Quick View

Máy đếm hạt tiểu phân CEM DT-9851M

Quick View

Hiệu chuẩn kính hiểm vi điện tử KOPPACE-KP-H1660(24X-150X)

Quick View

Kính hiển vi điện tử cầm tay 10x – 50x; 230x/0.3 mp AM-3103 Dino-lite

Quick View

KÍNH HIỂN VI ĐO LƯỜNG TM-1005B

Quick View

Kính hiển vi kỹ thuật số KERN OBN 135T241

Quick View

Kính hiển vi Shodensha Z500PC2

Quick View

Kính hiển vi điện tử USB độ phóng đại thấp SHODENSHA LRS500PC2

Quick View

Kính hiển vi điện tử Shodensha HD đa tính năng TG200HD2-MePRO

Quick View

Kính hiển vi điện tử Shodensha HD có giá thành thấp TGY200HD

Quick View

Kính hiển vi điện tử Shodensha HD độ phóng đại cao FZ200HD3

Quick View

Kính hiển vi điện tử BYCINDUSTRIAL BVM-3010103U (0.7X ~ 4.5X)

Quick View

Kính hiển vi Shodensha TG300PC2Kính hiển vi Shodensha TG300PC2

Quick View

Kính hiển vi điện tử ZEISS Gemini SEM 360

Quick View

Kính hiển vi điện tử TTI DM43 (1600x)

Quick View

Kính hiển vi Shodensha TG200BA

Quick View

Kính hiển vi kỹ thuật số Vitiny UM12

Quick View

Kính hiển vi điện tử Shodensha USB 3.0 TGR350PC

Quick View

Kính hiển vi điện tử MITUTOYO 176-819E

Quick View

Kính hiển vi điện tử Shodensha HD TG200HD2

Quick View

Kính hiển vi điện tử Shodensha Video TG70TV

Quick View

Kính hiển vi sinh học 1 mắt B-155 – Optika

Quick View

Kính hiển vi sinh học 2 mắt – CX23 – Olympus

Quick View

Kính hiển vi sinh học 2 mắt B-159 – Optika

Quick View

Kính hiển vi sinh học 1 mắt – B-65 – Optika

Quick View

Kính hiển vi sinh học 1 mắt – N-101C – Genius

Quick View

Kính hiển vi sinh học 1 mắt – M-100FLED-EU – Optika

Quick View

Kính hiển vi sinh học 1 mắt B-20R – Optika

Quick View

Thiết bị khử tĩnh điện thông minh QUICK 442-3

Quick View

Thiết bị khử tĩnh điện thông minh QUICK 442-3

Quick View

Thiết bị khử tĩnh điện thông minh QUICK 440A

Quick View

Máy đo điện áp tĩnh điện không tiếp xúc TREK 542A-1 (±10 kV DC Hoặc Đỉnh AC)

Quick View

Đồng hồ đo điện áp cơ thể Desco 19431 (± 1050 V) Thông số kỹ thuật

Quick View

Máy đo độ tĩnh điện Dr. Schneider SL-030B (10^3Ω – 10^12Ω )

Quick View

Máy đo điện áp tĩnh điện cầm tay TREK 523-1 (không tiếp xúc, ±20kV)

Quick View

Máy đo điện áp tĩnh điện cầm tay TREK 884 (20 kVDC)

Quick View

Thiết bị đo điện trở bề mặt KLEINWACHTER TOM 600 ME (10 kΩ ~ 2 TΩ)

Quick View

Máy đo điện trở bề mặt điện trở khối TREK 152-1

Quick View

Máy đo ion tĩnh điện cầm tay SHISHIDO ELECTROSTATIC DP

Quick View

Máy đo điện trở bề mặt (1.0×10^3~2.0×10^12Ω, IEC 61340 -4 -1, JIS-C 2170) VESSEL SRC-01

Quick View

Máy đo tĩnh điện (0.01 – ±19.99kV, ±10%rdg±2digit) SHISHIDO ELECTROSTATIC DZ4

Quick View

Giá đỡ đo lường cho máy đo lực kỹ thuật số (240mm, 10 – 300mm/min) IMADA MX2-500N

Quick View

Máy đo lực kỹ thuật số 500N IMADA ZTA-500N

Quick View

Thiết bị đo lực 50N NIDEC-SHIMPO FGJN-5

Quick View

Máy đo độ bền uốn màng sơn Lonroy BGD 564 (Φ2-Φ32mm)

Quick View

Thiết bị đo độ bền uốn màng sơn Bevs 1605

Quick View

Thiết Bị Kiểm Tra Độ Bền Va Đập Màng Sơn Neurtek

Quick View

Máy đo độ bền uốn màng sơn Lonroy BGD 568 (1.0mm, 2.0mm)

Quick View

Máy đo độ bền kéo Cell Instruments TST-01 (0~500N/ 0,5% F.S)

Quick View

Máy thử độ bền rơi thùng carton ASLI AS-DT-160 (60kg)

Quick View

Máy kiểm tra độ bền áp suất bên trong gói Cell Instruments LSST-01

Quick View

Máy đo độ bền kéo Cometech QC-PM250E (5-50kN)

Quick View

Máy thử kéo nén LH-500N Imada

Quick View

Máy đo lực kéo/đẩy điện tử ALIYIQI SF-100 (100N/0.1N

Quick View

Máy đo lực SAUTER FA50

Quick View

Đồng hồ đo lực kéo/đẩy điện tử ALIYIQI HF-5 (5N/0.001N)

Quick View

Máy đo lực mô-men HIOS HDP-5

Quick View

Máy đo lực momen xoắn Mikrometry ETTA10 (10/0.001 N.m)

Quick View

Thiết bị đo lực điện tử ALIYIQI ANL-3 (3N.m, 0.0001N.m, không máy in)

Quick View

Máy đo mômen xoắn PCE DFG N 5TW (5 Nm)

Quick View

Cảm biến đo lực nén XJCSENSOR X-Z-U3 (0-10T)

Quick View

Cảm biến đo lực nén XJCSENSOR X-H80 (0-5T)

Quick View

Máy đo lực điện tử cảm biến riêng IMADA ZTA-DPU-500N(500N/0,1N)

Quick View

Giá đỡ thiết bị đo lực IMADA MX-500N (500N (50kgf))

Quick View

Máy thử lực kéo nén SKZ Industrial SKZ101 (5KN)

Quick View

Giá đỡ thử nghiệm đo lực bằng động cơ Mikrometry EST-FG2H (650N)

Quick View

Thiết bị đo lực căng và nén thủy lực ALIYIQI ALR-5K (5K)

Quick View

Máy đo lực xoắn cho trục cam ô tô KMT KTT-900N

Quick View

Thiết bị kiểm tra xoắn dây kim loại Laryee TE1210 (Ø3~Ø10)

Quick View

Máy kiểm tra độ xoắn dây HST HEZ-6 (Ф1-Ф6)

Quick View

Máy đo momen xoắn ALIYIQI AYQJ-20 (20.00N.m; 204.0 Kgf.cm; 177.0Ibf.in)

Quick View

Thiết bị đo, ghi nhiệt độ đa kênh PCE T 1200 (12 CH)

Quick View

Thiết bị đo nhiệt độ tiếp xúc 2 kênh FLUKE 52-2 (Fluke 52-II)

Quick View

Đồng hồ đo độ ẩm và nhiệt độ HUATO A2000-EX (-40~+85℃, 0 ~ 100%RH, cảm biến ngoài)

Quick View

Máy đo nhiệt độ độ ẩm UNI-T A13T (-10°C~50°C,20%~95%RH)

Quick View

Máy đo nhiệt độ để bàn / treo tường SciLab SL.The3001

Quick View

Máy đo pH/ORP/Nhiệt độ để bàn MILWAUKEE MI151

Quick View

Máy đo EC/TDS/Muối/Điện trở suất/ Nhiệt độ để bàn HANNA HI5321-02

Quick View

Đầu đo nhiệt độ kiểu T TPI FT21L (-100 ~ 250°C)

Quick View

Cảm biến nhiệt kế điện trở bạch kim (Pt100) (Class B, 3 dây, 2m, 0 – 500oC) AS ONE 2-7958-04 TPT-32350H

Quick View

Cảm biến nhiệt độ loại Glass Coat

Quick View

Thiết bị đo và ghi dữ liệu nhiệt độ, độ ẩm HUATO S100-TH (-20~+70℃)

Quick View

Bộ ghi dữ liệu nhiệt độ, độ ẩm HIOKI LR5001

Quick View

Đồng hồ đo nhiệt độ, độ ẩm HUATO HE250A-EX (60 x 38.5 x 5 cm, tầm nhìn 60-70m)

Quick View

Đồng hồ đo nhiệt độ EBRO TMX 420 (1340-2553) (-50 °C~ +70 °C; ± 0,5 °C)

Quick View

Máy đo, ghi độ ẩm, nhiệt độ màn hình cảm ứng EXTECH RH550

Quick View

Thiết bị hiển thị nhiệt độ, độ ẩm (-25 – 70℃, 5 – 95%RH) TOHO ELECTRONICS TRM-006A-0-A

Quick View

Bộ điều khiển nhiệt độ để bàn kỹ thuật số (0 – 500oC, Điều khiển BẬT/TẮT) AS ONE 1-6123-11 TMA-450K

Quick View

Nhiệt kế kỹ thuật số không thấm nước (-40 – +250oC) CUSTOM CT-3100WP

Quick View

Nhiệt kế cầm tay không tiếp xúc (-40oC – 800oC) FLUKE FLUKE-568J

Quick View

Bộ ghi dữ liệu nhiệt độ, độ ẩm (0 – 50oC, 20 – 90%RH) AND AD5696

Quick View

Máy đếm tần Stanford SR625 (50 MHz – 2.2 GHz)

Quick View

Máy đếm tần số KEYSIGHT 53220A (3CH, 350Mhz)

Quick View

Máy đếm tần số PICOTEST U6220A (400MHz)

Quick View

Máy kiểm tra RCD CEM DT-904 (500mA)

Quick View

Thiết bị đo và giám sát dòng rò Motwane MLCM

Quick View

Máy phân tích dòng rò đa mạng Ainuo AN9620TH(F) (một pha 6kW, ba pha 20kW)

Quick View

Máy Kiểm Tra Dòng Rò Hioki ST5540

Quick View

Máy kiểm tra dòng rò Ainuo AN9620TX(F) (ba pha)

Quick View

Ampe kìm đo dòng rò KYORITSU 2413R (True RMS, 200mA/2/20/200A/1000A)

Quick View

Thiết bị đo mật độ và độ dẫn muối KVTESTER ZC-810

Quick View

Thiết bị thử cao áp VLF Fuootech FTAC-VLF-30 (30kV/20mA)

Quick View

Thiết bị đo LCR/ESR cho linh kiện dán BKPRECISION 885 (10khz)

Quick View

Máy đo LCR độ chính xác cao GW Instek LCR-6200

Quick View

Đồng hồ đo điện dung KEYSIGHT U1701B

Quick View

Máy đo điện dung UNI-T UT601 (20mF)

Quick View

Máy đo LCR Gw instek LCR-916 ( 100kHz, 0.2%) GW INSTEK LCR-916

Quick View

Máy thử xung cuộn dây MICROTEST 7703 (2 kênh; 100V-5000V)

Quick View

Máy thử xung cuộn dây MICROTEST 7750-5S (200 MHz)

Quick View

Máy đo tốc độ vòng quay tiếp xúc bằng laser Compact CT6/LSR/M (Hệ mét, 0 – 99.999rpm, 0,02%)

Quick View

Máy đo tốc độ vòng quay EXTECH 461895

Quick View

Cảm biến tốc độ vòng quay EXTECH 461957

Quick View

Máy đo tốc độ vòng quay SKF TKRT 21 (1 to 99 999 r/min)

Quick View

Máy đo tốc độ vòng quay tiếp xúc PCE DT 66 (50~19999 RPM, ± 0.03%)

Quick View

Máy đo góc pha GFUVE GF211B (2-500V; 0.005-10A)

Quick View

Máy kiểm tra động cơ điện CEM DT-902 (1V ~ 400V AC)

Quick View

Thiết bị đo chỉ thị pha KYORITSU 8030

Quick View

Thiêt bị chỉ thị pha tiếp xúc SEW 888PMR

Quick View

Máy đo điện trở cách điện EXTECH MG302

Quick View

Máy đo điện trở cách điện Extech MG500

Quick View

MÁY ĐO ĐIỆN TRỞ CÁCH ĐIỆN EXTECH 380260

Quick View

Bộ khuếch đại điện áp cao Pintek HA-805 ( 800Vp-p / 100mA, High Power Model)

Quick View

Bộ khuếch đại điện áp cao Pintek HA-400 (400Vp-p / 80mA)

Quick View

Bộ khuếch đại điện áp cao Trek 2200 Series

Quick View

AMPE KÌM ĐO CÔNG SUẤT AC CM3286-50

Quick View

Ampe kìm Hioki CM3286-50

Quick View

Ampe kìm HIOKI CM3286-01

Quick View

Ampe kìm AC Hioki CM3289 (1000A, True RMS)

Quick View

Đồng hồ vạn năng để bàn KEITHLEY 2100/220 (6-1/2 digit, 0.0038%)

Quick View

Đồng hồ vạn năng để bàn MATRIX MDM8146

Quick View

Đồng hồ vạn năng KEYSIGHT 34461A (without GPIB) (6 ½ digit; Không GPIB; 0.0035%)

Quick View

Đồng hồ vạn năng KEYSIGHT 34465A (6½ digit, 0,003%)

Quick View

Đồng hồ vạn năng Hioki DT4256 (true RMS)

Quick View

Đồng hồ vạn năng chỉ thị số Fluke 83V

Quick View

Đồng hồ vạn năng Fluke 87V

Quick View

Thiết bị kiểm tra đo tĩnh điện dùng cảm ứng SL-031

Quick View

Máy đo nhiệt độ bằng hồng ngoại SmartSensor AR852B+

Quick View

Súng đo nhiệt độ hồng ngoại Smartsensor AS872

Quick View

Súng đo nhiệt độ bằng hồng ngoại Fluke 566-2 (750℃)

Quick View

Máy·đo nhiệt độ bằng hồng ngoại 650 độ FLUKE 62 MAX+

Quick View

Máy đo nhiệt độ bằng hồng ngoại SmartSensor AR862D+

Quick View

Máy đo ion tĩnh điện cầm tay SHISHIDO ELECTROSTATIC DP

Quick View

Máy bóc nhãn BOMCOS1150D

Quick View

Máy bóc tách tem nhãn tự động Fuma X-180

Quick View

Máy bóc tách tem nhãn tự động đôi FTR-18C

Quick View

Máy bóc tách tem nhãn tự động đôi FTR-218C

Quick View

Trạm Hàn

Quick View

Đầu chụp mũi hàn

Quick View

Thiết bị gia nhiệt VG-801

Quick View

Thiết bị gia nhiệt VG-350S

Quick View

Thiết bị gia nhiệt VG- 350A

Quick View

Thiết bị gia nhiệt VG – 610

Quick View

Ống giảm nhiệt VG-610

Quick View

Mũi hàn VG-801

Quick View

Mũi hàn VG-601

Quick View

Mũi hàn VG-350S

Quick View

Mũi hàn VG-350A

Quick View

Mỏ hàn điện cầm tay VG-801

Quick View

Mỏ hàn điện cầm tay VG-601

Quick View

Mỏ hàn điện cầm tay VG-350S

Quick View

Mỏ hàn điện cầm tay VG-350A

Quick View

Máy lọc khói thiếc 1 vòi hút

Quick View

Máy hàn VG-801

Quick View

Máy hàn khí nén bán tự động VG-616N

Quick View

Máy Hàn VG-610

Quick View

Màng lọc 365*175*55mm

Quick View

Hộp hút ẩm tiết kiệm điện 3 tầng (30, 40, 50%RH)

Quick View

Máy làm sạch siêu âm

Quick View

BỂ RỬA SIÊU ÂM KQ- 400ES

Quick View

1 đầu 1 jig (loại thổi, loại hút)

Quick View

Máy vít tự động khóa trước và siết lại

Quick View

Máy vít khóa dính tự động

Quick View

Máy tự động phân phối và trồng trục vít

Quick View

Loại tủ định vị đa máy khoá vít tự động

Quick View

Loại tủ định vị đơn máy khoá vít tự động

Quick View

Máy vít khoá tự động 2 đầu 2 jig(loại thổi, loại hút)

Quick View

Máy vít khoá tự động 1 đầu 2 jig(loại thổi, loại hút)

Quick View

Máy vít khóa tự động để bàn(1 đầu 1 jig (loại thổi, loại hút))

Quick View

Máy vít khóa tự động cầm tay thế hệ thứ chín

Quick View

Máy hàn trên đường chuyền( que hàn)

Quick View

Máy hàn sắt 2 đầu 2 JIG

Quick View

Máy hàn 1 đầu 2 JIG

Quick View

Máy hàn dây thiếc laser

Quick View

Máy hàn dây thiếc bằng laser

Quick View

Máy điểm keo tự động kiểm tra trực quan

Quick View

Máy nhúng keo tự động

Quick View

Máy điểm keo đơn chính xác van vít loại để bàn

Quick View

Máy điểm keo AB tự động

Quick View

Máy điểm keo thiếc tự động

Quick View

Máy điểm keo UV

Quick View

激光锡膏焊锡机

Quick View

Máy hàn tự động hai đầu hai trạm L2

Quick View

Máy hàn tự động hai đầu hai trạm

Quick View

Đang cập nhật 8

Quick View

Đang cập nhật 7

Quick View

Đang cập nhật 6

Quick View

Đang cập nhật 5

Quick View

Đang cập nhật 4

Quick View

Đang cập nhật 3

Quick View

Đang cập nhật 2

Quick View

Đang cập nhật

Quick View

Máy hàn tự động đơn hai trạm

Quick View

Máy hàn trực tuyến (mỏ hàn)

Quick View

Máy hàn laser nhiệt điện trở NTC

Quick View

Máy hàn dây thiếc Laser 2

Quick View

Máy hàn dây thiếc Laser

Quick View

Máy hàn bi Laser

Quick View

Quạt thổi ion

Quick View

Thân máy lọc khói S-200

Quick View

Thân máy lọc khói S-100

Quick View

Băng tải SMT Qihe QUL350 Mã: QUL350

Quick View

Băng tải SMT Qihe QJB200

Quick View

Máy SMT Qihe Q4

Quick View

Máy đo OPTIV ADVANCE PLUS/F

Quick View

Máy đo tọa độ 3 chiều- 3D CMM HEXAGON GLOBAL S

Quick View

Máy quét 3D thông minh -Hình lục giác

Quick View

Máy đo 2D VMM OPTIV LITE 18.22.3

Quick View

Máy đo 3D HEXAGON Bridge CMMs – EXPLORER

Quick View

Máy đo quang học Excel 1702 1250 × 1700 × 250

Quick View

Máy đo tọa độ 2D Jaten CNC QA-3020CNC/QA-4030CNC/QA-5040CNC/QA-6050CNC

Quick View

Máy kiểm tra thị lực 3D OMM có tốc độ cao và chuyên nghiệp Đo

Quick View

Máy đo tọa độ laser 0,1μM

Quick View

Máy đo 3D OMM 60

Quick View

Máy đo tọa độ 3 chiều MORA Primus

Quick View

Máy đo 3D CMM – Leader Metrology – Dòng Tornado

Quick View

Máy đo 3D CMM Leader Metrology, Model SF575

Quick View

Máy đo quang số 2D – CMM

Quick View

Máy đo kích thước 2 chiều để sàn

Quick View

Máy đo thị lực 3 chiều SPC500P để đo kích thước 3D

Quick View

Máy đo đa năng CNC Cmm 3D với độ phóng đại 190x

Quick View

Máy đo 3D CMM dạng cầu (Bridge)

Quick View

Ống lọc khói

Quick View

Bàn chải

Quick View

Kim

Quick View

Bộ điều khiển nhiệt độ kép

Quick View

Dụng cụ

Quick View

Cáp

Quick View

Bộ điều khiển

Quick View

Vít chốt đánh lửa

Quick View

Nắp vòi phun

Quick View

Vòi phun áp điện

Quick View

Kênh dòng kim loại

Quick View

Vòng đệm kín

Quick View

Phích cắm

Quick View

Vòng đệm

Quick View

Mối nối đầu vào bằng keo

Quick View

Chốt bắn

Quick View

Vít nén

Quick View

Khóa keo

Quick View

Mô-đun gia nhiệt 30CC

Quick View

Vòng chữ O

Quick View

Bộ chuyển đổi

Quick View

Vít nén

Quick View

Vòng đệm lò xo

Quick View

Vòng đệm bịt ​​kín

Quick View

Vít chốt bắn lửa

Quick View

Lò xo chốt đánh lửa

Quick View

Bộ phận làm nóng vòi phun

Quick View

Giá đỡ thân van

Quick View

Ghế van

Quick View

Vít cố định

Quick View

Giá đỡ mô-đun

Quick View

Thân van áp điện

Quick View

Vít chính xác van (k- 2000s/VGO)

Quick View

Van Keo Chính Xác Cao Dạng Phun 91

Quick View

Van phun keo MY-2121Q

Quick View

Vít cố định màng 3mm

Quick View

V-05 No.0x4x44(1.8×20) OHMI Mũi vặn vít bake / Screw Driver Bits V-05 4mm drive Phillips

Quick View

Mũi Tô Vít Hai Đầu 1/4″ TTPusa (6.35mm & 5.0mm)

Quick View

Set 6 đầu tua vít chữ thập lục giác nam châm thép S2 dài 150mm trục 1/4″

Quick View

Đầu vặn vít chữ thập

Quick View

Đầu Bắn Vít Bake 1.6- 2.0- 2.5 – 3.0 -4.0 – 5.0mm Chân Tròn Ø 5mm Cánh Bướm C0405

Quick View

Mũi vặn vít, đầu vặn vít 4 cạnh hình chữ thập size cực đại dài đến 30cm

Quick View

Kim bơm keo hai thành phần

Quick View

Kim bơm keo chính xác

Quick View

Kim bơm keo bằng nhựa Polypropylene

Quick View

Kim bơm keo bằng Teflon có đầu bơm phụ

Quick View

Kim bơm keo góc chéo

Quick View

Kim bơm keo bằng Teflon

Quick View

Kim bơm keo dạng trụ

Quick View

Kim bơm keo nhựa với đầu bằng thép không gỉ

Quick View

Đầu kim chuyển đổi kết nối ống trộn keo AB 

Quick View

Chiếc Vòng bịt kín nước,Vòng đệm chống nước Van thoát nước Vòng đệm, Màng cao su Silicon

Quick View

Cáp sưởi ấm cách điện lõi khoáng 1mm Inconel 600 SS310 Loại N

Quick View

Dây cáp sưởi sàn

Quick View

Cáp Sưởi Sàn Hồng Ngoại Ống Thép Không Gỉ

Quick View

Bộ chuyển đổi USB – GPIB KEITHLEY KUSB-488B

Quick View

Dây cáp thép 10mm

Quick View

Vòng đệm

Quick View

Bàn chải sợi thép TOPTUL NBAA0315

Quick View

Máy phá mẫu Kjeldahl RapidStill I Labconco 2301200 (230V)

Quick View

Bộ phá mẫu tự động 8 vị trí, model: DKL-8, Hãng: Velp / Italy

Quick View

Bộ Phá Mẫu Kjeldahl 20 Vị Trí Jinan Hanon Instruments SH420F

Quick View

Tủ ấm SH Scientific SH-CH-150G (150L)

Quick View

Tủ ấm một màn hình Memmert IN160m (161L)

Quick View

Tủ ấm Bluepard DHP-9011

Quick View

Tủ ấm CO2 BEING BPN-170RWP (170L)

Quick View

Tủ sấy đối lưu tự nhiên Bluepard DHG-9051A (56L, 10-200°C)

Quick View

Tủ Sấy Nhiệt Độ Cao 400 Độ C Biobase BOV-H50F/ BOV-H90F/ BOV-H216F

Quick View

Tủ sấy Zhongzhi CZ-605B

Quick View

Máy đo điện trở cách điện Uni-t UT513A (5000V/1TGΩ)

Quick View

Máy đo điện trở Milliohm Extech 380462

Quick View

Máy đo điện trở cách điện Smartsensor AR907+

Quick View

Máy đo điện trở cách điện IR4056

Quick View

Thiết bị đo độ dài (đo ngoài 0-100mm,đo trong 15-100mm, (0.7 + L/1000) µm) Mahr LINEAR 100

Quick View

Thiết bị đo kiểm chiều dài để bàn Mahr Precimar SM 60 5357360

Quick View

Giá đỡ đo cho máy đo lực kỹ thuật số MX2-500N

Quick View

Màng lọc thô trong máy lọc không khí.

Quick View

Màng lọc than hoạt tính máy lọc không khí Sharp FP-J50V-H

Quick View

Màng lọc tinh (màng lọc Hepa)

Quick View

Quạt lọc khí phòng sạch Airtech FFU-4X4 (1175X1175X290 mm)

Quick View

Quạt lọc khí phòng sạch VAF V-F1-CA21

Quick View

Cảm biến đo độ dẫn điện SENSOREX CS650TC (K=0.1)

Quick View

Điện Cực ORP Cổng BNC Cáp 3m với matching pin HI2003/3

Quick View

Rơ le trung gian Omron MY4N-GS DC24, 14 chân, 3A

Quick View

Đồng hồ bấm giây CASIO HS-70W

Quick View

Đồng hồ bấm giờ/giây EXTECH HW30

Quick View

Đồng hồ bấm giờ/giây EXTECH 365510

Quick View

Máy đo độ rung, gia tốc , tốc độ time 7230

Quick View

Máy phân tích độ rung PCE-VDR 10

Quick View

Máy đo độ rung SMARTSENSOR AR63B

Quick View

Máy đo độ rung HUATEC 6400

Quick View

Máy đo độ rung Huatec HG-6360

Quick View

Máy đo độ rung Extech VB450 (0.1 ~ 199.9 m/s2)

Quick View

Máy đo độ rung HUATEC HG-5350

Quick View

Máy đo độ rung MMF VM22

Quick View

MÁY ĐO ĐỘ RUNG/ GHI DỮ LIỆU EXTECH SDL800

Quick View

Thiết bị đo cường độ ánh sáng TENMARS YF-170 (200, 2000, 20000, 50000 Lux.)

Quick View

Thiết bị đo cường độ ánh sáng TENMARS TM-203

Quick View

Máy đo cường độ ánh sáng TENMARS TM-721

Quick View

Máy đo cường độ ánh sáng TENMARS TM-209

Quick View

Máy đo cường độ ánh sáng Tenmars TM-214

Quick View

Đồng hồ điện tử xem giờ 6 số lớn ATC-HHMMSS-L-SYN (Kết nối Wifi)

Quick View

Bộ đếm màn hình LED Sansel DC 370 (0~999999 lần đếm)

Quick View

Bộ đếm màn hình LED Jumbo Sansel BW 16D (6 chữ số 2”)

Quick View

Đồng hồ điện tử xem giờ 4 số lớn ATC-HHMM-L-SYN

Quick View

Bảng điện tử theo dõi năng suất ATPRO PMP62X45 (45×62 cm)

Quick View

Máy kiểm tra độ bền kéo Lonroy LR-L011 (33 x 16 x 30 cm)

Quick View

Máy kiểm tra độ bền màn hình cảm ứng Lonroy LR-207A (0 ~ 15mm, 0 ~ 800gf)

Quick View

Thiết bị kiểm tra độ bền uốn trục hình nón TQCSheen SP1830 (3.1~38mm)

Quick View

Máy kiểm tra độ bền kéo Samyon SY-50 (50kN ~ 50MN)

Quick View

Buồng thử chu kì nhiệt tốc độ cao ESPEC HRG-306H

Quick View

Buồng thử nhiệt độ ESPEC MZT-11S-L (-40~100°C; 101.3~33.4kPa; 1000×1000×1000mm)

Quick View

Buồng kiểm tra nhiệt độ độ ẩm thử rung Uby Tech UP-6195C (63L-6000L, 1000*1000*800)

Quick View

Buồng thử nhiệt độ để bàn ESPEC SU−642 (−40~150℃, 64L, BTC)

Quick View

Buồng thử nhiệt độ ESPEC ARGF-0250-15 (-70~180°C, 249L, BTC)

Quick View

Buồng thử nhiệt độ, độ ẩm ESPEC HRS-357HS-25

Quick View

Buồng thử nhiệt độ, độ ẩm ACE ATH-100 (6kW)

Quick View

Buồng thử nhiệt độ, độ ẩm EDS Tomilo 1506L (1506L)

Quick View

Buồng thử nhiệt độ Tomilo Cooling and Heating Test Bench

Quick View

Máy kiểm tra ma sát độ bền màu Lonroy LR-E021

Quick View

Máy kiểm tra độ bền màu vải Crockmeter TF410

Quick View

Máy kiểm tra bền màu -Model: QC – 621N

Quick View

Máy kiểm tra hồ quang Suntest & Xenon HTE-001

Quick View

Tủ thử độ bền màu thời tiết Lonroy BGD 865

Quick View

Máy kiểm tra độ mài mòn Taber GESTER GT-C14A

Quick View

Thiết bị kiểm tra cao su chịu mài mòn, da / vải / lớp phủ thiết bị kiểm tra mài mòn

Quick View

Cometech GI-M043 – Máy kiểm tra độ bền mài mòn bề mặt thiết bị năng lượng mặt trời

Quick View

Máy kiểm tra độ mài mòn Martindaleo Cmetech QC-341

Quick View

Máy đô độ mài mòn Jinuosh L-JM-V (60rpm)

Quick View

Máy kiểm tra độ mài mòn Martindale Uby Tech UF-1006

Quick View

Máy kiểm tra độ mài mòn DIN Uby Tech UP-6189

Quick View

Máy kiểm tra khả năng chịu mài mòn mực Uby Tech UP-6306 (100×200mm)

Quick View

Máy kiểm tra độ mài mòn NBS Uby Tech UP-6314 (25.4*25.4*6.35 mm)

Quick View

Máy đo độ mài mòn vật liệu Uby Tech UF-2007 (750g~2250g)

Quick View

Thiết bị máy đo độ mài mòn dây cáp điện thế thấp cho ô tô model No.208, model No.208-ISO6722

Quick View

Lò nung TOB TOB-KBF1100-IV (1100℃,10KW,380V)

Quick View

Lò nung TOB TOB-DSP-KF1800-I (1800℃,5.5KW,220V)

Quick View

Lò nung SH Scientific SH-FU-22MS (22L,1800°C)

Quick View

Lò nung SH Scientific SH-FU-3MGE (1050°C, 3L)

Quick View

Lò nung 16lit CHINA SX2-8-10

Quick View

Lò nung 1.92lit China 2,5-10′

Quick View

Máy cách ly rung để bàn Minus K Technology 30CT-2 (18 – 31 lb)

Quick View

Bệ cách ly rung để bàn Minus K Technology 1000BM-1 (403-476 kg)

Quick View

Thiết bị thử nghiệm cơ tính 3 trục Tecnotest TRIAXLAB S301-01

Quick View

Vòng đeo tay chống tĩnh điện Leko

Quick View

Hộp gom bụi chống tĩnh điện KESD KH-A5G

Quick View

Máy kiểm tra vòng đeo tay/chân chống tĩnh điện Statico S2333A (750Kilohm – 10Megohm)

Quick View

Máy kiểm tra vòng tay/vòng đeo chân tĩnh điện Statico S2333

Quick View

Máy kiểm tra dây đeo cổ tay chống tĩnh điện Kleinwachter WST 50

Quick View

Máy kiểm tra vòng đeo tay chống tĩnh điện Statico S2112

Quick View

Máy kiểm tra vòng đeo tay chống tĩnh điện

Quick View

Máy kiểm tra vòng đeo tay chống tĩnh điện QUICK 498

Quick View

Thiết bị mô phỏng phóng tĩnh điện 3ctest EDS 30V (200V – 30.000V, +/-5%)

Quick View

Bộ mô phỏng phóng tĩnh điện Lisun ESD61000-2A

Quick View

Thiết bị mô phỏng phóng tĩnh điện NOISEKEN ESS-B3011A / GT-30RA

Quick View

Thiết bị khử tĩnh điện Qeepo QP-E60

Quick View

Thiết bị khử tĩnh điện Qeepo QP-FZ (+17/-14)

Quick View

Thiết bị khử tĩnh điện DC Bakon U211

Quick View

Thiết bị khử tĩnh điện Bakon BK402 (95CFM)

Quick View

Thiết bị khử tĩnh điện thông minh QUICK 441B (Ion, AC)

Quick View

Máy đo điện trở bề mặt QUICK 499D

Quick View

Băng dính chống tĩnh điện chịu nhiệt Statico S5948HT

Quick View

Băng dính chống tĩnh điện chịu nhiệt Statico S5618

Quick View

Băng dính chống tĩnh điện chịu nhiệt Statico S6000HT

Quick View

Máy đo sức căng bề mặt của chất lỏng và chất rắn K100

Quick View

Máy đo sức căng bề mặt Dunouy Ring

Quick View

Máy đo sức căng bề mặt chất lỏng Laryee JYW-200A

Quick View

Máy Đo Sức Căng Bề Mặt DST-60

Quick View

Máy đo sức căng bề mặt DST-30

Quick View

Thiết bị thử nghiệm mô-men xoắn xoay ống kính Sinuo SN1122 (AC 220V, 50Hz)

Quick View

Cảm biến đo lực XJCSENSOR X-X11

Quick View

Cảm biến lực CAS HBS-100L

Quick View

Máy kiểm tra độ bền kéo điện tử Hongdu HD-LT-100 (1000N)

Quick View

Máy kiểm tra độ bền kéo điện tử Samyon XSLD-50 (3.8)

Quick View

Máy kiểm tra độ bền kéo sợi GESTER GT-B02-1

Quick View

Máy kiểm tra độ bền kéo ngang HST WAL- 15000

Quick View

Máy kiểm tra bền uốn

Quick View

Thiết bị đo lực căng dây đai loại cầm tay

Quick View

Thiết bị đo lực căng dây NIDEC SHIMPO DTMX,DTMB SERIES

Quick View

Thiết bị đo lực căng dây đai SCHMIDT RTM-400 (10 – 800 Hz)

Quick View

Máy đo lực SAUTER FK500 (500N / 0,2 N)

Quick View

Thiết bị đo lực kéo nén IMADA FB-300N

Quick View

Đồng hồ đo lực kéo nén Digitech DTG-100

Quick View

Máy đo lực kéo đứt 1 trụ QC-528K | Cometech – Đài Loan

Quick View

Máy thử lực kéo nén HAIDA HUD-B609-S (2KN)

Quick View

Máy thử lực kéo nén HAIDA HUD-B612-S

Quick View

Máy đo lực kéo nén QC-505M1F (Thang lực 50kN)

Quick View

Cảm biến momen xoắn 140-1400N.m

Quick View

Cảm biến đo mô men xoắn đáp ứng – Model 2508-01A

Quick View

Bộ điều khiển độ ẩm và nhiệt độ ENDA EHTC7425A-AS-230

Quick View

Bộ Điều Khiển Độ Ẩm, Nhiệt Độ RH102 Temperature Humidity Control 220VAC

Quick View

Bộ điều khiển nhiệt độ độ ẩm TH70 220V 72x72mm

Quick View

Bộ điều khiển nhiệt độ độ ẩm Lutron PHT-3109

Quick View

Bộ điều khiển nhiệt độ, độ ẩm Conotec FOX-300A-1 dải đo nhiệt độ -40~65°C

Quick View

Bảng Hiển Thị Nhiệt Độ Và Độ Ẩm HE218A

Quick View

BẢNG LED HIỂN THỊ NHIỆT ĐỘ ĐỘ ẨM CÔNG NGHIỆP AT-THMT

Quick View

BẢNG LED HIỂN THỊ NHIỆT ĐỘ ĐỘ ẨM CÔNG NGHIỆP AT-THMT-S

Quick View

Máy đo nhiệt độ độ ẩm HTC-1

Quick View

Máy đo LCR để bàn MICROTEST 6365

Quick View

Máy đo nhiệt độ để bàn CEM DT-325F

Quick View

Máy đo nhiệt độ/ độ ẩm/ áp suất TES-1160

Quick View

Máy đo nhiệt độ – độ ẩm TES-1260

Quick View

Máy đo nhiệt độ, độ ẩm TES 1361C

Quick View

Máy đo nhiệt độ – độ ẩm TES-1364

Quick View

Máy đo nhiệt độ, độ ẩm PCE HT 72

Quick View

Máy đo nhiệt độ, độ ẩm EXTECH 445703

Quick View

Máy đo nhiệt độ, độ ẩm EXTECH SD500

Quick View

Cảm biến đo nhiệt độ kiểu S KIMO SIS1000HT (0 … +1400°C)

Quick View

Cảm biến đo nhiệt độ PHYWE 12910-00 (-20~330°C, Bluetooth)

Quick View

Cảm biến đo nhiệt độ có tay cầm Evikon ET140 (-50~200°C)

Quick View

Cảm biến đo nhiệt độ có tay cầm Evikon ET140

Quick View

Cảm biến đo nhiệt độ Evikon ET521

Quick View

Cảm biến đo nhiệt độ Evikon ET711

Quick View

Bộ ghi dữ liệu nhiệt độ, độ ẩm USB UNI-T UT330THC (-30℃ ~ 70℃, 0%RH ~ 99.9%RH)

Quick View

Bộ ghi dữ liệu nhiệt độ, độ ẩm ClimaTech CT-7095L

Quick View

Bộ ghi dữ liệu nhiệt độ độ ẩm Extech 42280A

Quick View

Đồng hồ điều khiển nhiệt độ YHKJ WSJ700 220V 30A / đo nhiệt độ, hẹn giờ, đếm counter dùng cảm biến K PT100

Quick View

Đồng hồ điều khiển nhiệt

Quick View

Đồng hồ điều khiển nhiệt độ

Quick View

Máy Đo Nhiệt Độ Hồng Ngoại Laser Cầm Tay FIRT 1600 Data

Quick View

Nhiệt kế hồng ngoại đo trán THERMOMETER INFRARED

Quick View

Máy đo nhiệt độ hồng ngoại UNI-T UT302A+ (-32~700°C)

Quick View

Máy đo nhiệt độ hồng ngoại TPI 379

Quick View

Thiết bị đo nhiệt độ hồng ngoại TPI 368, -22°C to 120°C

Quick View

Dụng cụ đo nhiệt độ hồng ngoại Lutron IR823 (-50~1350°C, 30:1)

Quick View

Đồng hồ đo nhiệt độ, độ ẩm có dây Proskit NT-312

Quick View

Máy đo độ rung cầm tay LUTRON PVB-820

Quick View

Máy kiểm tra xung cuộn dây UCE UC5813 (3kV)

Quick View

Máy kiểm tra xung cuộn dây TongHui TH2882AS-5

Quick View

Bộ khuếch đại điện áp cao Aigtek ATA-7050

Quick View

Bộ khuếch đại điện áp cao Aigtek ATA-7030

Quick View

Bộ khuếch đại công suất DIA-03 AURORA giao diện kỹ thuật số cho ứng dụng mô phỏng Ponovo PAV DIA03

Quick View

Bộ khuếch đại điện áp cao dòng Wisman AMH

Quick View

Bộ khuếch đại phát sóng điện áp không đổi công suất cao 2u 1000W

Quick View

Máy kiểm tra dòng rò EEC Extech 7630

Quick View

Thiết bị kiểm tra dòng rò RCD / RCCB / GFCI / ELCB SEW 4112 EL (500mA)

Quick View

Thiết bị kiểm tra dòng rò ELCB SEW 1812 EL

Quick View

Thiết bị kiểm tra dòng rò RCD / RCCB / GFCI / ELCB SEW 4112 EL (500mA)

Quick View

Máy đo LCR để bàn TongHui TH2811D

Quick View

Thiết bị đo LCR KEYSIGHT E4980A (20 Hz~2 MHz)

Quick View

Máy Đo Điện Trở Cách Điện Fluke 1535

Quick View

Đồng hồ đo điện trở cách điện Sanwa MG5000 (5000V/1000GΩ) Model: MG5000

Quick View

Máy đo điện trở, thử cách điện PCE IT100 (750VAC, 1000VDC, 400 Ω, 4000 MΩ)

Quick View

Thiết bị kiểm tra điện áp cao không tiếp xúc Extech DV690 (100V~69kV AC)

Quick View

Máy kiểm tra điện áp CA 755 Chauvin Arnoux

Quick View

Thiết bị kiểm tra điện áp và thông mạch FLUKE T-90

Quick View

Thiết bị kiểm tra điện áp cao VLF EPHIPOT EPVLF-80/1.1 (80kV)

Quick View

Máy đếm tần số cầm tay TTI PFM3000 (3GHz)

Quick View

Máy đo LCR GW INSTEK LCR-8205 (10Hz ~ 5MHz; 0,08%)

Quick View

Máy đo vận tốc vòng quay DT6236B

Quick View

Máy đo tốc độ quay Extech 461995 (đo tiếp xúc và không tiếp xúc)

Quick View

Máy đo tốc độ PCE-DT 65

Quick View

Máy đo tốc độ vòng quay UNI-T UT372

Quick View

Máy đo tốc độ vòng quay UNI-T UT373 (99999RPM)

Quick View

Máy đo tốc độ vòng quay tiếp xúc INSIZE 9222-199 (50~19999RPM)

Quick View

Máy đo điện từ trường INSIZE 0501-MA05

Quick View

Máy đo điện, từ trường EXTECH EMF450

Quick View

Máy đo điện trường TENMARS TM-196

Quick View

Máy đo từ trường TM-191

Quick View

Máy đo điện trường 3 chiều PCE-EM29 (VT-MDDT08)

Quick View

Máy đo điện từ trường Extech 480826 (EMF 3 trục)

Quick View

Máy đo từ trường TENMARS TM-197 ((0~300mT,0~3000G))

Quick View

Thiết bị đo LCR BKPRECISION 878B (1Khz)

Quick View

Thiết bị đo điện từ trường TENMARS TM-191A (200/2000mG; ±2.5%; Single Axis)

Quick View

Máy đo từ trường LUTRON MG-3002

Quick View

Máy đo từ trường của dòng AC/DC/ ghi dữ liệu Extech- SDL900

Quick View

Ampe kìm đo điện trở đất FLUKE FLUKE-1630-2 FC

Quick View

Ampe kìm đo điện trở đất UNI-T UT278C (0.00Ω – 1800Ω)

Quick View

Ampe kìm đo dòng điện AC/DC UNI-T UT200A

Quick View

Ampe kìm đo điện TENMARS TM-1104 (700A )

Quick View

Đồng hồ vạn năng dạng bút 600V-4000 số đếm Wadfow WDM3501

Quick View

Đồng hồ vạn năng dạng bút HT Instruments HT712

Quick View

Đồng hồ vạn năng dạng bút HT Instruments HT9

Quick View

Đồng hồ vạn năng điện tử dạng bút Insize 9241-ML200

Quick View

Đồng hồ vạn năng số cầm tay UNI-T UT39C (DC/AC 20A)

Quick View

Đồng hồ vạn năng cầm tay UNI-T UT33A+ (600V, 10A)

Quick View

Đồng hồ vạn năng cầm tay UNI-T UT123 (600V,±0.5%)

Quick View

Đồng hồ vạn năng cầm tay UNI-T UT120B (600V,±0.8%)

Quick View

Thước đo mối hàn INSIZE 4841-1 (0-30mm; 0.7-4mm)

Quick View

Thước đo mối hàn Insize 4839-1

Quick View

Bộ thước đo mối hàn cơ khí VOGEL Germany 479901, 4 chi tiết

Quick View

Thước đo mối hàn INSIZE 4838-1

Quick View

Bộ thước đo mối hàn 7 chi tiết INSIZE 5072

Quick View

Bộ thước đo mối hàn 7 chi tiết INSIZE 5071

Quick View

Bộ thước đo mối hàn 6 chi tiết INSIZE 5064

Quick View

Bộ thước lá KTC TG-98

Quick View

Bộ thước lá KTC TGZ-1818 (17 lá)

Quick View

Thước lá TOPTUL ICBA1026

Quick View

Máy đo độ nhám INSIZE ISR-C003

Quick View

Máy đo độ nhám HUATEC SRT6200

Quick View

Máy đo độ nhám INSIZE ISR-C300 (17.5mm, 320µm, đầu đo có thể tháo rời)

Quick View

Sơn Máy đo độ bóng đá 60 độ Skz117

Quick View

Máy đo độ bóng bề mặt KSJ WGG60-E4

Quick View

Máy đo độ bóng 3nh HG60S (60°: 0~200GU)

Quick View

Máy đo độ bóng TIME HP-300 (60°)

Quick View

Máy đo độ bóng HUATEC HGM-B60

Quick View

Máy đo độ bóng PCE IGM 100

Quick View

Máy đo độ bóng TQCSheen GL0010

Quick View

Thước đo độ sâu điện tử INSIZE 1148-300 (0~300mm; Thạnh đo độ sâu tròn)

Quick View

Thước đo độ sâu cơ khí INSIZE 1244-30

Quick View

Máy đo độ cứng cầm tay SADT HARTIP1900 (HLG300-750,±4HLG)

Quick View

Máy đo độ cứng cầm tay TIME 5106(Leeb; Type G)

Quick View

Máy đo độ cứng cầm tay SADT HARTIP1800

Quick View

Máy đo độ cứng cầm tay Leeb 140 (170-960HLD)

Quick View

Máy đo độ cứng cầm tay INSIZE ISH-PHA

Quick View

Máy đo độ cứng cầm tay UNI-T UT347A

Quick View

Máy đo độ cứng cầm tay Leeb EBP L-1S

Quick View

Máy đo độ dày lớp phủ HUATEC TG-8829FN

Quick View

Máy đo độ dày lớp phủ SAUTER TB 1000-0.1FN (1mm, từ tính và không từ tính)

Quick View

Máy đo độ dày lớp phủ UNI-T UT343A (0~1750um)

Quick View

Máy Đo Độ Dày Vật Liệu Bằng Siêu Âm Smart Sensor AS840

Quick View

0-25mm Panme đo ngoài Moore and Wright MW200-01BL

Quick View

0-25mm Panme cơ đo ngoài Metrology OM-9001

Quick View

Panme dùng để đo ngoài INSIZE 3282-25 (0-25mm)

Quick View

Panme đo trong cơ khí Insize 3220-30 5~30mm 0.01mm

Quick View

Thước cặp cơ khí Mahr-Germany 4100650 (16GN, 0-150mm)

Quick View

Thước cặp điện tử METROLOGY EC-9002V

Quick View

THƯỚC CẶP CƠ KHÍ DẢI ĐO: 0-200MM- INSIZE 1205-2002S

Quick View

Bông lọc hiệu suất cao cấp 200w

Quick View

Bông lọc hiệu suất trung cấp 200w

Quick View

Bông lọc hiệu suất sơ cấp 200w

Quick View

Máy lọc khói đôi 2 đầu hút

Quick View

Trạm hàn 350s

Quick View

Máy dán keo thiếc

Quick View

Máy trồng côn tự động

Quick View

Máy vít đinh tự động

Quick View

Máy hàn keo thiếc laser

Quick View

Máy hàn bi lares

Quick View

Đồng hồ so điện tử Mitutoyo 543-390 (12.7mm/ 0.001mm)

Quick View

Đồng hồ so điện tử Mitutoyo 543-492B (0-50.8 mm/2”)

Quick View

Đồng hồ so điện tử Mitutoyo 543-790B (12.7mm/ 0.001mm)

Quick View

Đồng hồ so INSIZE 2137-10F (12.7mm/0.5″)

Quick View

Đồng hồ so INSIZE 2137-101F (12.7mm/0.5″)

Quick View

Đồng hồ so điện tử INSIZE 2112-101F

Quick View

Đồng hồ so điện tử INSIZE 2112-10(127mm/05″)

Quick View

Đồng hồ so điện tử INSIZE 2104-50F

Quick View

Đồng hồ so điện tử INSIZE 2104-25F

Quick View

Đồng hồ so điện tử INSIZE 2104-10F

Quick View

Đồng hồ so INSIZE 2115-50

Quick View

Đồng hồ so điện tử INSIZE 2114-5F (5mm/0.2″; 0.01mm/0.0005″)

Quick View

Đồng hồ so điện tử INSIZE 2138-25SP

Quick View

Đồng hồ so điện tử INSIZE 2104-10 (12.7mm/0.5)

Quick View

Đồng hồ so INSIZE 2888-10 (10mm/0.01mm)

Quick View

Đồng hồ so INSIZE 2311-3 (3mm/0.01mm)

Quick View

Đồng hồ so cơ khí Insize 2308-3A (0-3mm/0.01mm)

Quick View

Đồng hồ so INSIZE 2892-10 (10mm/0.01mm)

Quick View

Đồng hồ so INSIZE 2314-3A (3mm/0.01mm)

Quick View

Đồng hồ so cơ Insize 2310-30A 0~30mm 0.01mm

Quick View

Đồng hồ so INSIZE 2318-30 (30mm/0.1mm)

Quick View

Đồng hồ so INSIZE 2318-25

Quick View

Đồng hồ so INSIZE 2318-20 (20mm, 0.1mm)

Quick View

Đồng hồ so INSIZE 2318-10

Quick View

Đồng hồ so INSIZE 2310-20A

Quick View

Đồng hồ so INSIZE 2309-30

Quick View

Đồng hồ so INSIZE 2309-80

Quick View

Đồng hồ so INSIZE 2309-100D

Quick View

Đồng hồ so INSIZE 2885-008

Quick View

Đồng Hồ So Cơ Khí 10mm INSIZE 2318-10F

Quick View

Đồng hồ so Insize 2309-50D, 0-50mm/0.01mmm

Quick View

Đồng hồ so chân gập INSIZE 2380-08 (0-0.8mm/0.01)

Quick View

Đồng hồ so chống nước INSIZE 2324-10F

Quick View

Đồng hồ so INSIZE 2313-1A

Quick View

Đồng hồ so cơ khí Insize 2308-5A (0-5mm,0.01mm)

Quick View

Đồng Hồ So Cơ Khí Lug Back 5mm, 0,001mm Mitutoyo, 2119S-11

Quick View

Đồng Hồ So Cơ Khí Lug Back 5mm, 0,001mm Mitutoyo, 2119A-11

Quick View

18-35mm Thước đo lỗ đồng hồ Moore & Wright MW316-03

Quick View

Đồng hồ đo lỗ điện tử Moore & Wright – Anh, 35-160mm/0.001mm, MW316-12D

Quick View

Đồng hồ đo lỗ Samyon 810-01 (6-10mm, 0.001mm)

Quick View

Đồng hồ đo lỗ Samyon 808-03 (6-10mm, 0.01mm)

Quick View

Đồng hồ đo lỗ Samyon 808-02 (4-6mm, 0.01mm)

Quick View

Đồng hồ đo lỗ Samyon 808-01 (3-4mm, 0.01mm)

Quick View

Đồng hồ đo lỗ Samyon 810-02 (10-18mm, 0.001mm)

Quick View

Đồng hồ đo lỗ Impa Marine 651415 (160-250 MM)

Quick View

Đồng hồ đo lỗ Impa Marine 651414 (100-160 MM)

Quick View

Đồng hồ đo lỗ Impa Marine 651413 (50-100 MM)

Quick View

Đồng hồ đo lỗ MITUTOYO 511-724-20 (100-160mm/ 0.001mm, bao gồm đồng hồ so

Quick View

Đồng hồ đo lỗ INSIZE 2422-800 (400-800mm)

Quick View

Đồng hồ đo lỗ INSIZE 2422-60 (35-60mm)

Quick View

Đồng hồ đo lỗ INSIZE 2422-510 (280-510mm)

Quick View

Đồng hồ đo lỗ INSIZE 2422-300 (150-300mm)

Quick View

Đồng hồ đo lỗ INSIZE 2422-150 (50-150mm)

Quick View

Đồng hồ đo lỗ INSIZE 2828-800A (400-800mm)

Quick View

Đồng hồ đo lỗ INSIZE 2443-6 (4.5-6mm)

Quick View

Đồng hồ đo lỗ INSIZE 2443-800 (400-800mm)

Quick View

Đồng hồ đo lỗ INSIZE 2443-510 (280-510mm)

Quick View

Đồng hồ đo lỗ INSIZE 2443-410 (280-410mm)

Quick View

Đồng hồ đo lỗ INSIZE 2443-360 (160-360mm)

Quick View

Đồng hồ đo lỗ INSIZE 2443-8 (6-8mm)

Quick View

Đồng hồ đo lỗ INSIZE 2126-60 (35-60mm)

Quick View

Đồng hồ đo lỗ nhỏ Insize 2852-18 (10-18.5mm)

Quick View

Đồng hồ đo lỗ Insize 2322-450A 250~450mm 0.01mm

Quick View

Đồng hồ đo lỗ INSIZE 2322-100A

Quick View

Đồng hồ đo lỗ dạng điện tử Mitutoyo 511-501 (45-100mm/ 0.001mm)

Quick View

Bộ đo lỗ Mitutoyo 511-427 (50-150mm x 0.001)

Quick View

Bộ đo lỗ Mitutoyo 511-426 (35-60mm x 0.001)

Quick View

Bộ đo lỗ Mitutoyo 511-425 (15-35mm x 0.01)

Quick View

Đồng hồ đo lỗ Mitutoyo 511-722

Quick View

Bộ đo lỗ Mitutoyo 511-412 (35-60mm x 0.001)

Quick View

Bộ đồng hồ đo lỗ Mitutoyo 511-721-20 (18-35mm)

Quick View

Đồng hồ đo lỗ Mitutoyo 511-712 (35-60mm)

Quick View

Đồng hồ đo lỗ Mitutoyo 511-711 (18-35mm)

Quick View

Bộ đo lỗ18-35MM (không bao gồm đồng hồ ) MITUTOYO 511-701

Quick View

Thân thước đo lỗ Mitutoyo 511-702 (35-60mm)

Quick View

Thân thước đo lỗ Mitutoyo 511-701 (18-35mm)

Quick View

Thân thước đo lỗ Mitutoyo 511-201 (10-18.5 mm)

Quick View

Thân thước đo lỗ Mitutoyo 511-209 (6-10mm)

Quick View

Đế từ gá đồng hồ so đa năng Mitutoyo 7032-10 (Ø6mm, Ø8mm, Ø9.53 mm)

Quick View

Đế từ gá đồng hồ so 7031B

Quick View

Đế từ Mitutoyo 7012-10 (ø6mm,ø8mm, ø9.53mm)

Quick View

Đế từ tính INSIZE 6201-60

Quick View

Đế từ tính mini Mitutoyo 7014

Quick View

Đế từ INSIZE 6208-80A

Quick View

Đế từ tính Mitutoyo 7019B

Quick View

25mm Khối V chuẩn không từ tính 181-902-10

Quick View

Chân đế từ Mitutoyo 7010S-10

Quick View

Chân đế sử dụng kiểm tra dụng cụ đo lỗ MITUTOYO 12AAK824

Quick View

Nivo cân máy (rãnh hình chữ V) INSIZE 4903-300A

Quick View

Chân đế cho bàn map (Loại chân cao) INSIZE 6902-101H (dùng cho code 6900-0101 và 6900-1101)

Quick View

Bộ chân đế DaiHan DH.WOS501510

Quick View

Khối V có con lăn INSIZE 6888-1 (150x60x100mm)

Quick View

15kg Đế từ Endura E0593

Quick View

20kg Đế từ Endura E0594

Quick View

Khối V từ tính KANETEC KMV-50D (bộ 2 cái)

Quick View

50mm Khối V chuẩn từ tính 181-947

Quick View

Khối V từ INSIZE 6890-702

Quick View

Khối V từ INSIZE 6801-1201

Quick View

Khối V từ INSIZE 6801-1203

Quick View

Khối V từ INSIZE 6801-1202

Quick View

Bộ Dụng Cụ Đo Silica Hanna HI38067

Quick View

Dưỡng đo bước răng 0.35-4.5mm INSIZE 4860-145

Quick View

Bộ dưỡng đo hình trụ 51 chi tiết INSIZE 4166-10 (Ø9.50~10.00/0.01mm)

Quick View

Bộ chuyển đổi ren 38 chi tiết KDS 38pcs (Từ M20×1.5 ra các cỡ ren khác nhau)

Quick View

Bộ dưỡng đo hình trụ INSIZE 4166-8D

Quick View

Bộ dưỡng đo đường kính lỗ NIIGATA SEIKI AA-3A (Ø3.00~3.50/0.01mm)

Quick View

Bộ dưỡng đo đường kính lỗ NIIGATA SEIKI AA-4B (Ø4.50~5.00/0.01mm)

Quick View

Bộ dụng cụ đo cơ khí Insize 5013 (13 chi tiết)

Quick View

Bộ dụng cụ đo 4 chi tiết INSIZE 5042

Quick View

Dưỡng kẹp điện tử INSIZE 2164-25A (0-25mm/0-1″

Quick View

Thước cặp đo sâu điện tử chống nước IP67 hai hệ Inch/Metric loại có móc đầu đo MITUTOYO 571-265-20

Quick View

Bộ kiểm tra Clo dư HANNA HI38018 (200 lần đo)

Quick View

Bộ dụng cụ đo Sunfit 100 lần Hanna HI3822

Quick View

Dưỡng định tâm INSIZE 4810-602 (Ren Unified 60°)

Quick View

Bộ dụng cụ đo Silica Hanna HI38067

Quick View

Dưỡng ren lỗ INSIZE 4139-16Q (M16x1.25 mm)

Quick View

Dưỡng đo lỗ Shinwa 62615

Quick View

Dưỡng đo độ dày 25 lá Shinwa 73782

Quick View

Bộ dưỡng đo ren hệ mét 26 lá Shinwa 73794

Quick View

Bộ dưỡng đo ren hệ mét 28 lá Shinwa 73795

Quick View

Dưỡng kiểm ren trong 2 đầu Go-Nogo M12 – 1.75mm Niigata Seiki GPIP2-12175

Quick View

Dưỡng kiểm ren trong 2 đầu Go-Nogo M10x1.5 Niigata Seiki GPIP2-1015

Quick View

Dưỡng kiểm ren trong 2 đầu Go-Nogo M8 x P1.25 Niigata Seiki GPIP2-08125

Quick View

Dưỡng kiểm ren trong 2 đầu Go-Nogo M6 x P1.0 Niigata Seiki GPIP2-0610

Quick View

Dưỡng đo mối hàn Niigata WGU-8M

Quick View

Dưỡng đo mối hàn Niigata WGU-7M

Quick View

Dưỡng đo góc mũi khoan INSIZE 4843-1

Quick View

Thước đo khe hở 0.4-6mm Niigata TPG-270B

Quick View

Thước đo khe hở 0.3-4mm Niigata TPG-270A

Quick View

Bộ dưỡng đo côn INSIZE 4837-1 (1-29mm/ ±0.05mm)

Quick View

Dưỡng đo lỗ Shinwa 62610

Quick View

45-60mm Dưỡng đo lỗ Niigata TPG-700D

Quick View

30-45mm Dưỡng đo lỗ Niigata TPG-700C

Quick View

Dưỡng đo lỗ Shinwa 62605

Quick View

15-30mm Dưỡng đo lỗ Niigata TPG-700B

Quick View

1-15mm Dưỡng đo lỗ Niigata TPG-700A

Quick View

Dưỡng đo ren INSIZE 4824-16

Quick View

Dưỡng đo ren INSIZE 4824-12

Quick View

Bộ dưỡng đo lỗ nhỏ Insize 4208-1

Quick View

Bộ dưỡng đo độ dài INSIZE 4206-1

Quick View

Dưỡng ren lỗ Insize 4130-4

Quick View

Dưỡng ren lỗ Insize 4130-3

Quick View

Dưỡng kiểm tra ren ngoài Insize 4120-3

Quick View

Dưỡng kiểm tra ren ngoài Insize 4120-4

Quick View

Thước dưỡng đo hình dạng Shinwa 77970

Quick View

Dưỡng kiểm tra góc mũi khoan Niigata Seiki DPG-A

Quick View

Đồng hồ đo độ dầy Mitutoyo 7323

Quick View

150mm Dưỡng đo độ dầy 20 lá Mitutoyo 184-304S

Quick View

Thước căn lá 32 chi tiết Sata 09407

Quick View

150mm Dưỡng đo độ dày Shinwa 73797

Quick View

Thước đo khe hở 13 lá 200mm Inox 0.05-1.00mm

Quick View

Thước đo khe hở 13 lá Mitutoyo 184-302S

Quick View

Thước đo khe hở 13 lá Mitutoyo 184-301S

Quick View

0.03-1.0mm Bộ dưỡng đo độ dày 25 lá Niigata 150MZ

Quick View

Dưỡng đo độ dầy 13 lá 184-307S (0.03-0.50mm)

Quick View

Dưỡng đo độ dầy Mitutoyo 184-313S (0,05-1mm )

Quick View

Dưỡng đo bán kính INSIZE 4801-15

Quick View

0,4-7mm Thước đo răng Mitutoyo 188-122

Quick View

Thước đo răng Mitutoyo 188-111 (4-42TPI)

Quick View

Dưỡng đo góc Niigata AG-22

Quick View

Bộ dưỡng đo bán kính R15.5-25mm Niigata RG-30

Quick View

Dưỡng đo bán kính 16 lá Mitutoyo 186-102 0.5mm

Quick View

Dưỡng đo bán kính 186-105 (1-7mm/34 lá)

Quick View

Thước đo bán kính 34 lá Mitutoyo 186-105

Quick View

Bộ dưỡng đo ren MITUTOYO 188-122

Quick View

Thước đo bán kính 30 lá Mitutoyo 186-107

Quick View

Thiết Bị Đo Điện Trở Cách Điện Kyoritsu 3007A

Quick View

Thiết bị đo điện trở cách điện KYORITSU 3005A

Quick View

Thiết bị đo momen xoắn Hios HP-1

Quick View

Thiết bị đo momen xoắn Hios HP-10

Quick View

Thiết bị đo momen xoắn Hios HP-100

Quick View

Tô vít hơi dạng thẳngYTK-3595P (35 – 95 Kgf.cm)

Quick View

Tua vít hơi AB-6 (17-50 N.m)

Quick View

Tô vít hơi văn góc 90 độ T60AB ( 16-98 Kgf.cm)

Quick View

YK-H250 (50 – 250 Kgf.cm) Tô vít hơi dạng súng

Quick View

YK-H3095L (30 – 95 Kgf.cm) Tô vít hơi dạng súng

Quick View

SVA-G3080F (3-8N.m) Tô vít hơi dạng súng Vector

Quick View

SÚNG BẮN VÍT DÙNG HƠI CHẤT LƯỢNG CAO

Quick View

16mm Dụng cụ thổi khí Total TAT3031-3

Quick View

Súng Nhiệt Amprobe IR-710

Quick View

Máy hàn nhiệt Milwaukee M12 SI-0

Quick View

THANH THỔI ION KHỬ TĨNH ĐIỆN SMC – IZS40/41/42 SERIES

Quick View

Thanh bar ion chống tĩnh điện KESD KE-36X

Quick View

Súng khử tĩnh điện AGZIII-OV-6A2

Quick View

Quạt thổi Ion KF-21AW KESD

Quick View

Quạt thổi ion KESD KF-06W (0±15V, Decay time: 1.5s )

Quick View

Quạt thổi Ion lắp ở trên Kasuga IOH-03

Quick View

Quạt thổi Ion lắp ở trên KASUGA IOH-02

Quick View

Súng thổi Ion Shishido AGZ Ⅲ-PA

Quick View

Súng thổi Ion AP&T AP-AC2456 (AC2800V)

Quick View

Súng thổi ion Dr. Schneider SL-004

Quick View

Quạt thổi ion Dr. Schneider SL-001

Quick View

Quạt thổi ion SIMCO I-VSE 5000

Quick View

Quạt khử tĩnh điện Kasuga KD-750BB, KD-750B

Quick View

Quạt thổi Ion Kasuga KD-740B

Quick View

Quạt thổi Ion Kasuga KD-730B

Quick View

Quạt thổi ion SIMCO AerostatPC

Quick View

Nhiệt kế kỹ thuật số chống nước CT-285WP

Quick View

Nhiệt kế kỹ thuật số không thấm nước -199.9 đến +1370oC CUSTOM corporation CT-5100WP

Quick View

Nhiệt kế kỹ thuật số không thấm nước Sato PC-9230

Quick View

Nhiệt kế kỹ thuật số không thấm nước 40 đến +250oC AS ONE 2-7594-21 ASF-270T

Quick View

Máy Cấp Và Bắn Vít Tự Động Cầm Tay

Quick View

Miếng lọc thay thế dùng cho máy tản nhiệt khói hàn HAKKO A1001

Quick View

Máy Hút Khói Hàn Thiếc F6001

Quick View

Tô vít điện tự động kèm nguồn ASA ASA-S2000M-PRO (0.2-1.5 kgf-cm)

Quick View

Tô vít điện tự động không chổi than kèm nguồn ASA BS-4000 (1.5-12kgf-cm, 1/4″)

Quick View

Tô vít điện tự động kèm nguồn ASA ASA-S2000M (0.3-2.0 kgf-cm, phi 4 shank, Lever Start)

Quick View

Máy cấp vít tự động HITECOM YX-HSM61

Quick View

Máy vặn vít dùng khí nén SATA 02313 (28Nm, 10000Rpm, M4-M5)

Quick View

Máy vặn vít cuộn dùng pin MAKITA DFR551Z (0 – 6,000 Rpm)

Quick View

Máy vặn vít kèm bộ mũi vít 32 chi tiết Bosch Go GEN 2

Quick View

Máy vặn vít động lực pin DEWALT DCD776C2 18V – 1.3Ah

Quick View

Máy vặn vít động lực pin DEWALT DCD785D2 18V – 2.0Ah

Quick View

Máy vặn vít cầm tay bằng điện Kilews SK-3280P

Quick View

Máy vặn vít dùng pin MAKITA DFS251Z (0 – 2,500 Rpm)

Quick View

Máy vặn vít dùng pin MAKITA DFS452Z (0-4,000 Rpm)

Quick View

Máy vặn vít dùng pin Bosch GSR 18 V-EC

Quick View

Máy vặn vít chạy pin DEWALT DCF805C2 10.8V -1.3Ah

Quick View

Máy vặn vít bằng khí nén Kawasaki KPT-875

Quick View

Máy vặn vít bằng khí nén Kawasaki KPT-85ID

Quick View

Máy vặn vít bằng khí nén Kawasaki KPT-SD110

Quick View

Máy vặn vít bằng khí nén Kawasaki KPT-SD120

Quick View

Máy vặn vít bằng khí nén Kawasaki KPT-SD150

Quick View

Máy vặn vít bằng khí nén Kawasaki KPT-SD160

Quick View

Máy vặn vít bằng khí nén Kawasaki KPT-12ID

Quick View

Máy vặn vít Milwaukee (tool) M12 FID2-0X (170Nm)

Quick View

Máy Vặn Vít Dùng Pin MAKITA DTD171RTJ (18V / 5.0Ah)

Quick View

Máy vặn vít dùng pin MAKITA DDF483RTE (18V, 5Ah)

Quick View

Máy vặn vít dùng pin MAKITA DF001DW (3.6V / 1.5Ah)

Quick View

Máy vặn vít bằng khí nén Kawasaki KPT-SD110A

Quick View

Máy vặn vít chạy pin Stanley SBI201D2K-B1

Quick View

Máy vặn vít dùng pin DEWALT DCF809P2-KR

Quick View

Máy vặn vít dùng pin DEWALT DCF887P2-KR

Quick View

Máy vặn vít dùng pin 18V Makita DTD156SF1J

Quick View

Máy vặn vít dùng pin DEWALT DCF815 (12W)

Quick View

Máy vặn vít dùng khí YUNICA YD-4.5F

Quick View

Máy vặn vít dùng pin Makita DTS141RME (18V)

Quick View

Máy vặn vít dùng pin Makita 6723DW (4.8V)

Quick View

Máy vặn vít dùng pin MAKITA DTD172RTE

Quick View

Máy vặn vít dùng pin MAKITA DF012DSE

Quick View

Máy vặn vít dùng pin MAKITA TD022DSE

Quick View

Máy vặn vít dùng pin (18v) Makita DTD149RME

Quick View

Máy vặn vít dùng pin makita TD110DSYE

Quick View

Máy bắt vít 300W Makita 6951

Quick View

Máy vặn vít Makita TD0100

Quick View

Nhiệt kế hồng ngoại Extech IR320

Quick View

Nhiệt kế đo hồng ngoại từ xa Toptul EABA0155

Quick View

Tủ so màu Xrite Spectralight QC

Quick View

Tủ so màu kích cỡ lớn ABD A1206 (D65,TL84,F,UV,CWF,TL83)

Quick View

Tủ so màu TILO T90-7 ( D65, A, D50, UV, U30, TL84, U35)

Quick View

Tủ so màu TILO P60+S (D65, TL84, CWF, F, UV, TL83)

Quick View

Tủ so màu PCE CIC 5-LED (D65; TL84; A, F)

Quick View

Tủ so màu TILO T60+S (D65,TL84,CWF,F,UV)

Quick View

Tủ so màu TILO T60(4) (D65, TL84, F, UV)

Quick View

Tủ so màu ABD B6005 (D65, TL84, F, UV, CWF)

Quick View

Tủ so màu ABD A6005

Quick View

Tủ so màu cơ bản 3nh HC5100/HC3100

Quick View

Tủ so màu TQCSheen VF0600 (TL84 18W/940)

Quick View

Tủ so màu vải GESTER GT-D08(4)

Quick View

Tủ so màu vải GESTER GT-D08(6)

Quick View

Tủ so màu vải GESTER GT-D08(7)

Quick View

Tủ So Màu 5 Đèn TQC sheen

Quick View

Tủ so màu TILO T90-7

Quick View

Tủ so màu TILO P60(6) (D65, TL84, F, UV,CWF,TL83)

Quick View

Tủ so màu TILO P60+6 (D65, TL84, F, UV,CWF,TL83)

Quick View

Tủ soi màu Tilo T60(5)

Quick View

Tủ so màu TILO T60+S (D65,TL84,CWF,F,UV)

Quick View

Đầu đo UV và cường độ sáng TESTO 0572 2157

Quick View

Máy đo tia uvc TENMARS TM-218 (UVC, 220 nm ~280nm)

Quick View

Máy đo bức xạ UV LUTRON UV-340A (19990 uW/cm2)

Quick View

Cảm biến đo tia cực tím Opsytec Dr.Grobel UVC-PLC (200~280 nm, 0~100 mW/cm²)

Quick View

Máy đo nhiệt độ hồng ngoại, dò tia UV CEM DT-869IR (-20°C~600°C)

Quick View

Thiết bị đo bức xạ ánh sáng đèn uv EVERFINE PCE-2000UV (200nm-450nm)

Quick View

Máy đo bức xạ UV Jinuosh G-INT150 (0-5000MW /cm2)

Quick View

Máy đo năng lượng tia cực tím UV Linshang LS120 UV Energy Meter

Quick View

Máy đo cường độ tia cực tím Total Meter UV340B

Quick View

Thiết bị đo bức xạ ánh sáng đèn UV EXTECH SDL470 (20mW / cm2, ghi dữ liệu)

Quick View

Máy đo tia UV PCE UV34

Quick View

Thiết bị đo cường độ ánh sáng TENMARS YF-1065 (20000 Lux)

Quick View

Thiết bị đo cường độ ánh sáng TENMARS TM-205 (20~200000Lux)

Quick View

Máy đo cường độ ánh sáng UNI-T UT382 (20 Lux~20000 Lux, datalogger)

Quick View

Thiết bị đo cường độ ánh sáng TENMARS TM-203 (200000Lux)

Quick View

Thiết bị đo ánh sáng PCE 170 A (0.00~40,000 lux)

Quick View

Thiết bị đo cường độ ánh sáng TENMARS TM-201

Quick View

Máy đo cường độ ánh sáng SMARTSENSOR AS823 (1~200.000lux; ±5%rdg ±10)

Quick View

Máy đo cường độ ánh sáng PCE LMD 5 (400,000 Lux)

Quick View

Máy đo ánh sáng Uni-T UT383 (199900Lux)

Quick View

Máy đo cường độ ánh sáng SEW 2330LX (40.000 LUX)

Quick View

Máy đo cường độ ánh sáng EXTECH EA30 (400.000 Lux)

Quick View

Máy đo cường độ ánh sáng SMARTSENSOR AS813 (1~200.000lux )

Quick View

Máy đo ánh sáng tia UVAB TENMARS TM-223

Quick View

Máy đo cường độ ánh sáng TES TES-1335

Quick View

Máy đo cường độ ánh sáng HIOKI FT3424

Quick View

Máy đo cường độ ánh sáng SMARTSENSOR ST9620

Quick View

Đồng Hồ Đo Độ Ẩm & Nhiệt Độ

Quick View

Đồng hồ đo nhiệt độ và độ ẩm TH101B

Quick View

Máy đo nhiệt độ, độ ẩm, điểm sương (trong nhà, ngoài trời) EXTECH 445815

Quick View

Máy đo nhiệt – độ ẩm gió KIMO VT210L (VT210 + đầu dò Ø100mm SH100)

Quick View

Đồng hồ đo nhiệt độ HUATO HE230T ( 38.5 ×24.2 × 4.6 cm,-100~400℃; tầm nhìn 40m)

Quick View

Thiết bị đo nhiệt độ và độ ẩm HUATO HE500A-EX (out 4~20mA, Cảm biến dài ngoài, có thể kết nối PLC)

Quick View

Thiết bị đo và ghi dữ liệu nhiệt độ, độ ẩm HUATO S500-TH (-20 ~ 70°C; 0-100%RH; Cảnh báo)

Quick View

Nhiệt kế và độ ẩm tự ghi HUATO S100-TH (-20~+70℃)

Quick View

Máy đo ghi nhiệt độ độ ẩm LaserLiner 082.031A

Quick View

Máy đo nhiệt độ độ ẩm môi trường EXTECH 445702

Quick View

Thiết bị đo nhiệt độ và độ ẩm HUATO HE500M-EX ( out RS485, Có thể kết nối với PLC)

Quick View

Thiết bị đo và ghi dữ liệu nhiệt độ và độ ẩm HUATO S500-EX-RJ45 (-40 ~ 85°C; 0-100%RH; RJ45)

Quick View

Đồng hồ đo nhiệt độ TENMARS YF-160A (-50℃~1200℃)

Quick View

Đồng hồ đo nhiệt độ, độ ẩm HUATO HE230A-EX (38*24*4.5 cm, Tầm nhìn 40m)

Quick View

Bút đo độ ẩm và nhiệt độ không khí EXTECH 44550

Quick View

Thiết bị đo nhiệt độ/độ ẩm/đồng hồ để bàn SMARTSENSOR AR867

Quick View

Đồng hồ đo nhiệt độ, độ ẩm có dây Proskit NT-312

Quick View

Đồng hồ đo nhiệt độ và độ ẩm HUATO A2000-TH (-20~+70℃, 0 ~ 100%RH, cảm biến trong)

Quick View

Đồng hồ đo độ ẩm và nhiệt độ M&MPRO AMT-116 (-40~70 ℃)

Quick View

Máy đo nồng độ bụi Kanomax 3522

Quick View

Máy đo nồng độ bụi Kanomax 3443

Quick View

Máy đo nồng độ bụi Kanomax 3521

Quick View

Máy đo nồng độ bụi Kanomax 3432

Quick View

Máy đo nồng độ bụi HT-9600

Quick View

Máy đếm hạt bụi FLUKE 985 (6 kênh)

Quick View

Máy đếm hạt bụi cầm tay KANOMAX 3888 (3 kênh, cảm ứng, 0.3, 0.5, 1.0, 3.0, 5.0, 10.0 um)

Quick View

Máy đếm hạt bụi cầm tay KANOMAX 3889 (6 kênh, cảm ứng, 0.3, 0.5, 1.0, 3.0, 5.0, 10.0 um)

Quick View

Máy đếm hạt tiểu phân mini CEM DT-96

Quick View

Máy đo hạt bụi 6 kênh PGM-300

Quick View

Máy đếm hạt bụi không khí PCE MPC 10 (2.5 µm,10 µm, 0-2000 µg / m³)

Quick View

Máy đếm hạt bụi cầm tay METONE AEROCET-831 (0-1,000 μg/m3,PM1, PM2.5, PM4, PM10)

Quick View

Máy đếm hạt tiểu phân trong không khí PCE RCM 16 (TVOC/PM1, PM 2.5, PM10/CO2/Temp/ Rh)

Quick View

Máy đếm hạt bụi không khí PCE PQC 13EU (0.5, 1.0, 5.0 μm)

Quick View

Máy đếm hạt bụi cầm tay METONE GT-324 (>10.0 μm; 105.900 hạt/L, 4 kênh)

Quick View

Máy đếm hạt bụi không khí PCE PQC 32EU (0.3~25 μm,0.3, 0.5, 1.0, 3.0, 5.0, 10.0 μm)

Quick View

Máy đo nồng độ bụi PM25 UNI-T A25D

Quick View

Máy đếm hạt bụi tiểu phân 5 kênh Kanomax 3886

Quick View

Máy đếm hạt tiểu phân METONE DR-528

Quick View

Thiết bị đếm hạt tiểu phân PMS Ultra DI 20 (trong hệ thống nước siêu tinh khiết)

Quick View

Máy đếm hạt tiểu phân trong khí nén PDS-E PSM HPGP-101-C

Quick View

Máy đếm hạt bụi tiểu phân 1 kênh METONE GT-321

Quick View

Máy đếm tiểu phân cầm tay HHPC 3+ Beckman Coulter (MetOne)

Quick View

Máy đếm tiểu phân hạt bụi, model : GT-521S METONE

Quick View

Máy đếm hạt tiểu phân CEM DT-9881

Quick View

Máy đếm hạt tiểu phân CEM DT-9880M

Quick View

Máy đếm hạt tiểu phân CEM DT-9883M

Quick View

Máy đếm hạt tiểu phân CEM DT-9850M

Quick View

Máy đo bụi đếm hạt tiểu phân EXTECH VPC300

Quick View

Máy đếm hạt bụi tiểu phân để bàn 6 kênh METONE BT-620

Quick View

Thiết bị đếm hạt bụi tiểu phân CEM DT-9682

Quick View

Thiết bị đếm hạt tiểu phân PMS IsoAir 310P

Quick View

Máy đếm hạt bụi tiểu phân 6 kênh Kanomax 3910

Quick View

Máy đếm hạt bụi tiểu phân 6 kênh Kanomax 3905

Quick View

Máy đếm hạt tiểu phân CEM DT-9851M

Quick View

Hiệu chuẩn kính hiểm vi điện tử KOPPACE-KP-H1660(24X-150X)

Quick View

Kính hiển vi điện tử cầm tay 10x – 50x; 230x/0.3 mp AM-3103 Dino-lite

Quick View

KÍNH HIỂN VI ĐO LƯỜNG TM-1005B

Quick View

Kính hiển vi kỹ thuật số KERN OBN 135T241

Quick View

Kính hiển vi Shodensha Z500PC2

Quick View

Kính hiển vi điện tử USB độ phóng đại thấp SHODENSHA LRS500PC2

Quick View

Kính hiển vi điện tử Shodensha HD đa tính năng TG200HD2-MePRO

Quick View

Kính hiển vi điện tử Shodensha HD có giá thành thấp TGY200HD

Quick View

Kính hiển vi điện tử Shodensha HD độ phóng đại cao FZ200HD3

Quick View

Kính hiển vi điện tử BYCINDUSTRIAL BVM-3010103U (0.7X ~ 4.5X)

Quick View

Kính hiển vi Shodensha TG300PC2Kính hiển vi Shodensha TG300PC2

Quick View

Kính hiển vi điện tử ZEISS Gemini SEM 360

Quick View

Kính hiển vi điện tử TTI DM43 (1600x)

Quick View

Kính hiển vi Shodensha TG200BA

Quick View

Kính hiển vi kỹ thuật số Vitiny UM12

Quick View

Kính hiển vi điện tử Shodensha USB 3.0 TGR350PC

Quick View

Kính hiển vi điện tử MITUTOYO 176-819E

Quick View

Kính hiển vi điện tử Shodensha HD TG200HD2

Quick View

Kính hiển vi điện tử Shodensha Video TG70TV

Quick View

Kính hiển vi sinh học 1 mắt B-155 – Optika

Quick View

Kính hiển vi sinh học 2 mắt – CX23 – Olympus

Quick View

Kính hiển vi sinh học 2 mắt B-159 – Optika

Quick View

Kính hiển vi sinh học 1 mắt – B-65 – Optika

Quick View

Kính hiển vi sinh học 1 mắt – N-101C – Genius

Quick View

Kính hiển vi sinh học 1 mắt – M-100FLED-EU – Optika

Quick View

Kính hiển vi sinh học 1 mắt B-20R – Optika

Quick View

Thiết bị khử tĩnh điện thông minh QUICK 442-3

Quick View

Thiết bị khử tĩnh điện thông minh QUICK 442-3

Quick View

Thiết bị khử tĩnh điện thông minh QUICK 440A

Quick View

Máy đo điện áp tĩnh điện không tiếp xúc TREK 542A-1 (±10 kV DC Hoặc Đỉnh AC)

Quick View

Đồng hồ đo điện áp cơ thể Desco 19431 (± 1050 V) Thông số kỹ thuật

Quick View

Máy đo độ tĩnh điện Dr. Schneider SL-030B (10^3Ω – 10^12Ω )

Quick View

Máy đo điện áp tĩnh điện cầm tay TREK 523-1 (không tiếp xúc, ±20kV)

Quick View

Máy đo điện áp tĩnh điện cầm tay TREK 884 (20 kVDC)

Quick View

Thiết bị đo điện trở bề mặt KLEINWACHTER TOM 600 ME (10 kΩ ~ 2 TΩ)

Quick View

Máy đo điện trở bề mặt điện trở khối TREK 152-1

Quick View

Máy đo ion tĩnh điện cầm tay SHISHIDO ELECTROSTATIC DP

Quick View

Máy đo điện trở bề mặt (1.0×10^3~2.0×10^12Ω, IEC 61340 -4 -1, JIS-C 2170) VESSEL SRC-01

Quick View

Máy đo tĩnh điện (0.01 – ±19.99kV, ±10%rdg±2digit) SHISHIDO ELECTROSTATIC DZ4

Quick View

Giá đỡ đo lường cho máy đo lực kỹ thuật số (240mm, 10 – 300mm/min) IMADA MX2-500N

Quick View

Máy đo lực kỹ thuật số 500N IMADA ZTA-500N

Quick View

Thiết bị đo lực 50N NIDEC-SHIMPO FGJN-5

Quick View

Máy đo độ bền uốn màng sơn Lonroy BGD 564 (Φ2-Φ32mm)

Quick View

Thiết bị đo độ bền uốn màng sơn Bevs 1605

Quick View

Thiết Bị Kiểm Tra Độ Bền Va Đập Màng Sơn Neurtek

Quick View

Máy đo độ bền uốn màng sơn Lonroy BGD 568 (1.0mm, 2.0mm)

Quick View

Máy đo độ bền kéo Cell Instruments TST-01 (0~500N/ 0,5% F.S)

Quick View

Máy thử độ bền rơi thùng carton ASLI AS-DT-160 (60kg)

Quick View

Máy kiểm tra độ bền áp suất bên trong gói Cell Instruments LSST-01

Quick View

Máy đo độ bền kéo Cometech QC-PM250E (5-50kN)

Quick View

Máy thử kéo nén LH-500N Imada

Quick View

Máy đo lực kéo/đẩy điện tử ALIYIQI SF-100 (100N/0.1N

Quick View

Máy đo lực SAUTER FA50

Quick View

Đồng hồ đo lực kéo/đẩy điện tử ALIYIQI HF-5 (5N/0.001N)

Quick View

Máy đo lực mô-men HIOS HDP-5

Quick View

Máy đo lực momen xoắn Mikrometry ETTA10 (10/0.001 N.m)

Quick View

Thiết bị đo lực điện tử ALIYIQI ANL-3 (3N.m, 0.0001N.m, không máy in)

Quick View

Máy đo mômen xoắn PCE DFG N 5TW (5 Nm)

Quick View

Cảm biến đo lực nén XJCSENSOR X-Z-U3 (0-10T)

Quick View

Cảm biến đo lực nén XJCSENSOR X-H80 (0-5T)

Quick View

Máy đo lực điện tử cảm biến riêng IMADA ZTA-DPU-500N(500N/0,1N)

Quick View

Giá đỡ thiết bị đo lực IMADA MX-500N (500N (50kgf))

Quick View

Máy thử lực kéo nén SKZ Industrial SKZ101 (5KN)

Quick View

Giá đỡ thử nghiệm đo lực bằng động cơ Mikrometry EST-FG2H (650N)

Quick View

Thiết bị đo lực căng và nén thủy lực ALIYIQI ALR-5K (5K)

Quick View

Máy đo lực xoắn cho trục cam ô tô KMT KTT-900N

Quick View

Thiết bị kiểm tra xoắn dây kim loại Laryee TE1210 (Ø3~Ø10)

Quick View

Máy kiểm tra độ xoắn dây HST HEZ-6 (Ф1-Ф6)

Quick View

Máy đo momen xoắn ALIYIQI AYQJ-20 (20.00N.m; 204.0 Kgf.cm; 177.0Ibf.in)

Quick View

Thiết bị đo, ghi nhiệt độ đa kênh PCE T 1200 (12 CH)

Quick View

Thiết bị đo nhiệt độ tiếp xúc 2 kênh FLUKE 52-2 (Fluke 52-II)

Quick View

Đồng hồ đo độ ẩm và nhiệt độ HUATO A2000-EX (-40~+85℃, 0 ~ 100%RH, cảm biến ngoài)

Quick View

Máy đo nhiệt độ độ ẩm UNI-T A13T (-10°C~50°C,20%~95%RH)

Quick View

Máy đo nhiệt độ để bàn / treo tường SciLab SL.The3001

Quick View

Máy đo pH/ORP/Nhiệt độ để bàn MILWAUKEE MI151

Quick View

Máy đo EC/TDS/Muối/Điện trở suất/ Nhiệt độ để bàn HANNA HI5321-02

Quick View

Đầu đo nhiệt độ kiểu T TPI FT21L (-100 ~ 250°C)

Quick View

Cảm biến nhiệt kế điện trở bạch kim (Pt100) (Class B, 3 dây, 2m, 0 – 500oC) AS ONE 2-7958-04 TPT-32350H

Quick View

Cảm biến nhiệt độ loại Glass Coat

Quick View

Thiết bị đo và ghi dữ liệu nhiệt độ, độ ẩm HUATO S100-TH (-20~+70℃)

Quick View

Bộ ghi dữ liệu nhiệt độ, độ ẩm HIOKI LR5001

Quick View

Đồng hồ đo nhiệt độ, độ ẩm HUATO HE250A-EX (60 x 38.5 x 5 cm, tầm nhìn 60-70m)

Quick View

Đồng hồ đo nhiệt độ EBRO TMX 420 (1340-2553) (-50 °C~ +70 °C; ± 0,5 °C)

Quick View

Máy đo, ghi độ ẩm, nhiệt độ màn hình cảm ứng EXTECH RH550

Quick View

Thiết bị hiển thị nhiệt độ, độ ẩm (-25 – 70℃, 5 – 95%RH) TOHO ELECTRONICS TRM-006A-0-A

Quick View

Bộ điều khiển nhiệt độ để bàn kỹ thuật số (0 – 500oC, Điều khiển BẬT/TẮT) AS ONE 1-6123-11 TMA-450K

Quick View

Nhiệt kế kỹ thuật số không thấm nước (-40 – +250oC) CUSTOM CT-3100WP

Quick View

Nhiệt kế cầm tay không tiếp xúc (-40oC – 800oC) FLUKE FLUKE-568J

Quick View

Bộ ghi dữ liệu nhiệt độ, độ ẩm (0 – 50oC, 20 – 90%RH) AND AD5696

Quick View

Máy đếm tần Stanford SR625 (50 MHz – 2.2 GHz)

Quick View

Máy đếm tần số KEYSIGHT 53220A (3CH, 350Mhz)

Quick View

Máy đếm tần số PICOTEST U6220A (400MHz)

Quick View

Máy kiểm tra RCD CEM DT-904 (500mA)

Quick View

Thiết bị đo và giám sát dòng rò Motwane MLCM

Quick View

Máy phân tích dòng rò đa mạng Ainuo AN9620TH(F) (một pha 6kW, ba pha 20kW)

Quick View

Máy Kiểm Tra Dòng Rò Hioki ST5540

Quick View

Máy kiểm tra dòng rò Ainuo AN9620TX(F) (ba pha)

Quick View

Ampe kìm đo dòng rò KYORITSU 2413R (True RMS, 200mA/2/20/200A/1000A)

Quick View

Thiết bị đo mật độ và độ dẫn muối KVTESTER ZC-810

Quick View

Thiết bị thử cao áp VLF Fuootech FTAC-VLF-30 (30kV/20mA)

Quick View

Thiết bị đo LCR/ESR cho linh kiện dán BKPRECISION 885 (10khz)

Quick View

Máy đo LCR độ chính xác cao GW Instek LCR-6200

Quick View

Đồng hồ đo điện dung KEYSIGHT U1701B

Quick View

Máy đo điện dung UNI-T UT601 (20mF)

Quick View

Máy đo LCR Gw instek LCR-916 ( 100kHz, 0.2%) GW INSTEK LCR-916

Quick View

Máy thử xung cuộn dây MICROTEST 7703 (2 kênh; 100V-5000V)

Quick View

Máy thử xung cuộn dây MICROTEST 7750-5S (200 MHz)

Quick View

Máy đo tốc độ vòng quay tiếp xúc bằng laser Compact CT6/LSR/M (Hệ mét, 0 – 99.999rpm, 0,02%)

Quick View

Máy đo tốc độ vòng quay EXTECH 461895

Quick View

Cảm biến tốc độ vòng quay EXTECH 461957

Quick View

Máy đo tốc độ vòng quay SKF TKRT 21 (1 to 99 999 r/min)

Quick View

Máy đo tốc độ vòng quay tiếp xúc PCE DT 66 (50~19999 RPM, ± 0.03%)

Quick View

Máy đo góc pha GFUVE GF211B (2-500V; 0.005-10A)

Quick View

Máy kiểm tra động cơ điện CEM DT-902 (1V ~ 400V AC)

Quick View

Thiết bị đo chỉ thị pha KYORITSU 8030

Quick View

Thiêt bị chỉ thị pha tiếp xúc SEW 888PMR

Quick View

Máy đo điện trở cách điện EXTECH MG302

Quick View

Máy đo điện trở cách điện Extech MG500

Quick View

MÁY ĐO ĐIỆN TRỞ CÁCH ĐIỆN EXTECH 380260

Quick View

Bộ khuếch đại điện áp cao Pintek HA-805 ( 800Vp-p / 100mA, High Power Model)

Quick View

Bộ khuếch đại điện áp cao Pintek HA-400 (400Vp-p / 80mA)

Quick View

Bộ khuếch đại điện áp cao Trek 2200 Series

Quick View

AMPE KÌM ĐO CÔNG SUẤT AC CM3286-50

Quick View

Ampe kìm Hioki CM3286-50

Quick View

Ampe kìm HIOKI CM3286-01

Quick View

Ampe kìm AC Hioki CM3289 (1000A, True RMS)

Quick View

Đồng hồ vạn năng để bàn KEITHLEY 2100/220 (6-1/2 digit, 0.0038%)

Quick View

Đồng hồ vạn năng để bàn MATRIX MDM8146

Quick View

Đồng hồ vạn năng KEYSIGHT 34461A (without GPIB) (6 ½ digit; Không GPIB; 0.0035%)

Quick View

Đồng hồ vạn năng KEYSIGHT 34465A (6½ digit, 0,003%)

Quick View

Đồng hồ vạn năng Hioki DT4256 (true RMS)

Quick View

Đồng hồ vạn năng chỉ thị số Fluke 83V

Quick View

Đồng hồ vạn năng Fluke 87V

Quick View

Thiết bị kiểm tra đo tĩnh điện dùng cảm ứng SL-031

Quick View

Máy đo nhiệt độ bằng hồng ngoại SmartSensor AR852B+

Quick View

Súng đo nhiệt độ hồng ngoại Smartsensor AS872

Quick View

Súng đo nhiệt độ bằng hồng ngoại Fluke 566-2 (750℃)

Quick View

Máy·đo nhiệt độ bằng hồng ngoại 650 độ FLUKE 62 MAX+

Quick View

Máy đo nhiệt độ bằng hồng ngoại SmartSensor AR862D+

Quick View

Máy đo ion tĩnh điện cầm tay SHISHIDO ELECTROSTATIC DP

Quick View

Máy bóc nhãn BOMCOS1150D

Quick View

Máy bóc tách tem nhãn tự động Fuma X-180

Quick View

Máy bóc tách tem nhãn tự động đôi FTR-18C

Quick View

Máy bóc tách tem nhãn tự động đôi FTR-218C

Quick View

Trạm Hàn

Quick View

Đầu chụp mũi hàn

Quick View

Thiết bị gia nhiệt VG-801

Quick View

Thiết bị gia nhiệt VG-350S

Quick View

Thiết bị gia nhiệt VG- 350A

Quick View

Thiết bị gia nhiệt VG – 610

Quick View

Ống giảm nhiệt VG-610

Quick View

Mũi hàn VG-801

Quick View

Mũi hàn VG-601

Quick View

Mũi hàn VG-350S

Quick View

Mũi hàn VG-350A

Quick View

Mỏ hàn điện cầm tay VG-801

Quick View

Mỏ hàn điện cầm tay VG-601

Quick View

Mỏ hàn điện cầm tay VG-350S

Quick View

Mỏ hàn điện cầm tay VG-350A

Quick View

Máy lọc khói thiếc 1 vòi hút

Quick View

Máy hàn VG-801

Quick View

Máy hàn khí nén bán tự động VG-616N

Quick View

Máy Hàn VG-610

Quick View

Màng lọc 365*175*55mm

Quick View

Hộp hút ẩm tiết kiệm điện 3 tầng (30, 40, 50%RH)

Quick View

Máy làm sạch siêu âm

Quick View

BỂ RỬA SIÊU ÂM KQ- 400ES

Quick View

1 đầu 1 jig (loại thổi, loại hút)

Quick View

Máy vít tự động khóa trước và siết lại

Quick View

Máy vít khóa dính tự động

Quick View

Máy tự động phân phối và trồng trục vít

Quick View

Loại tủ định vị đa máy khoá vít tự động

Quick View

Loại tủ định vị đơn máy khoá vít tự động

Quick View

Máy vít khoá tự động 2 đầu 2 jig(loại thổi, loại hút)

Quick View

Máy vít khoá tự động 1 đầu 2 jig(loại thổi, loại hút)

Quick View

Máy vít khóa tự động để bàn(1 đầu 1 jig (loại thổi, loại hút))

Quick View

Máy vít khóa tự động cầm tay thế hệ thứ chín

Quick View

Máy hàn trên đường chuyền( que hàn)

Quick View

Máy hàn sắt 2 đầu 2 JIG

Quick View

Máy hàn 1 đầu 2 JIG

Quick View

Máy hàn dây thiếc laser

Quick View

Máy hàn dây thiếc bằng laser

Quick View

Máy điểm keo tự động kiểm tra trực quan

Quick View

Máy nhúng keo tự động

Quick View

Máy điểm keo đơn chính xác van vít loại để bàn

Quick View

Máy điểm keo AB tự động

Quick View

Máy điểm keo thiếc tự động

Quick View

Máy điểm keo UV

Quick View

激光锡膏焊锡机

Quick View

Máy hàn tự động hai đầu hai trạm L2

Quick View

Máy hàn tự động hai đầu hai trạm

Quick View

Đang cập nhật 8

Quick View

Đang cập nhật 7

Quick View

Đang cập nhật 6

Quick View

Đang cập nhật 5

Quick View

Đang cập nhật 4

Quick View

Đang cập nhật 3

Quick View

Đang cập nhật 2

Quick View

Đang cập nhật

Quick View

Máy hàn tự động đơn hai trạm

Quick View

Máy hàn trực tuyến (mỏ hàn)

Quick View

Máy hàn laser nhiệt điện trở NTC

Quick View

Máy hàn dây thiếc Laser 2

Quick View

Máy hàn dây thiếc Laser

Quick View

Máy hàn bi Laser

Quick View

Quạt thổi ion

Quick View

Thân máy lọc khói S-200

Quick View

Thân máy lọc khói S-100

Quick View

Băng tải SMT Qihe QUL350 Mã: QUL350

Quick View

Băng tải SMT Qihe QJB200

Quick View

Máy SMT Qihe Q4

Quick View

Máy đo OPTIV ADVANCE PLUS/F

Quick View

Máy đo tọa độ 3 chiều- 3D CMM HEXAGON GLOBAL S

Quick View

Máy quét 3D thông minh -Hình lục giác

Quick View

Máy đo 2D VMM OPTIV LITE 18.22.3

Quick View

Máy đo 3D HEXAGON Bridge CMMs – EXPLORER

Quick View

Máy đo quang học Excel 1702 1250 × 1700 × 250

Quick View

Máy đo tọa độ 2D Jaten CNC QA-3020CNC/QA-4030CNC/QA-5040CNC/QA-6050CNC

Quick View

Máy kiểm tra thị lực 3D OMM có tốc độ cao và chuyên nghiệp Đo

Quick View

Máy đo tọa độ laser 0,1μM

Quick View

Máy đo 3D OMM 60

Quick View

Máy đo tọa độ 3 chiều MORA Primus

Quick View

Máy đo 3D CMM – Leader Metrology – Dòng Tornado

Quick View

Máy đo 3D CMM Leader Metrology, Model SF575

Quick View

Máy đo quang số 2D – CMM

Quick View

Máy đo kích thước 2 chiều để sàn

Quick View

Máy đo thị lực 3 chiều SPC500P để đo kích thước 3D

Quick View

Máy đo đa năng CNC Cmm 3D với độ phóng đại 190x

Quick View

Máy đo 3D CMM dạng cầu (Bridge)

Quick View

Ống lọc khói

Quick View

Bàn chải

Quick View

Kim

Quick View

Bộ điều khiển nhiệt độ kép

Quick View

Dụng cụ

Quick View

Cáp

Quick View

Bộ điều khiển

Quick View

Vít chốt đánh lửa

Quick View

Nắp vòi phun

Quick View

Vòi phun áp điện

Quick View

Kênh dòng kim loại

Quick View

Vòng đệm kín

Quick View

Phích cắm

Quick View

Vòng đệm

Quick View

Mối nối đầu vào bằng keo

Quick View

Chốt bắn

Quick View

Vít nén

Quick View

Khóa keo

Quick View

Mô-đun gia nhiệt 30CC

Quick View

Vòng chữ O

Quick View

Bộ chuyển đổi

Quick View

Vít nén

Quick View

Vòng đệm lò xo

Quick View

Vòng đệm bịt ​​kín

Quick View

Vít chốt bắn lửa

Quick View

Lò xo chốt đánh lửa

Quick View

Bộ phận làm nóng vòi phun

Quick View

Giá đỡ thân van

Quick View

Ghế van

Quick View

Vít cố định

Quick View

Giá đỡ mô-đun

Quick View

Thân van áp điện

Quick View

Vít chính xác van (k- 2000s/VGO)

Quick View

Van Keo Chính Xác Cao Dạng Phun 91

Quick View

Van phun keo MY-2121Q

Quick View

Vít cố định màng 3mm

Quick View

V-05 No.0x4x44(1.8×20) OHMI Mũi vặn vít bake / Screw Driver Bits V-05 4mm drive Phillips

Quick View

Mũi Tô Vít Hai Đầu 1/4″ TTPusa (6.35mm & 5.0mm)

Quick View

Set 6 đầu tua vít chữ thập lục giác nam châm thép S2 dài 150mm trục 1/4″

Quick View

Đầu vặn vít chữ thập

Quick View

Đầu Bắn Vít Bake 1.6- 2.0- 2.5 – 3.0 -4.0 – 5.0mm Chân Tròn Ø 5mm Cánh Bướm C0405

Quick View

Mũi vặn vít, đầu vặn vít 4 cạnh hình chữ thập size cực đại dài đến 30cm

Quick View

Kim bơm keo hai thành phần

Quick View

Kim bơm keo chính xác

Quick View

Kim bơm keo bằng nhựa Polypropylene

Quick View

Kim bơm keo bằng Teflon có đầu bơm phụ

Quick View

Kim bơm keo góc chéo

Quick View

Kim bơm keo bằng Teflon

Quick View

Kim bơm keo dạng trụ

Quick View

Kim bơm keo nhựa với đầu bằng thép không gỉ

Quick View

Đầu kim chuyển đổi kết nối ống trộn keo AB 

Quick View

Chiếc Vòng bịt kín nước,Vòng đệm chống nước Van thoát nước Vòng đệm, Màng cao su Silicon

Quick View

Cáp sưởi ấm cách điện lõi khoáng 1mm Inconel 600 SS310 Loại N

Quick View

Dây cáp sưởi sàn

Quick View

Cáp Sưởi Sàn Hồng Ngoại Ống Thép Không Gỉ

Quick View

Bộ chuyển đổi USB – GPIB KEITHLEY KUSB-488B

Quick View

Dây cáp thép 10mm

Quick View

Vòng đệm

Quick View

Bàn chải sợi thép TOPTUL NBAA0315

Quick View

Máy phá mẫu Kjeldahl RapidStill I Labconco 2301200 (230V)

Quick View

Bộ phá mẫu tự động 8 vị trí, model: DKL-8, Hãng: Velp / Italy

Quick View

Bộ Phá Mẫu Kjeldahl 20 Vị Trí Jinan Hanon Instruments SH420F

Quick View

Tủ ấm SH Scientific SH-CH-150G (150L)

Quick View

Tủ ấm một màn hình Memmert IN160m (161L)

Quick View

Tủ ấm Bluepard DHP-9011

Quick View

Tủ ấm CO2 BEING BPN-170RWP (170L)

Quick View

Tủ sấy đối lưu tự nhiên Bluepard DHG-9051A (56L, 10-200°C)

Quick View

Tủ Sấy Nhiệt Độ Cao 400 Độ C Biobase BOV-H50F/ BOV-H90F/ BOV-H216F

Quick View

Tủ sấy Zhongzhi CZ-605B

Quick View

Máy đo điện trở cách điện Uni-t UT513A (5000V/1TGΩ)

Quick View

Máy đo điện trở Milliohm Extech 380462

Quick View

Máy đo điện trở cách điện Smartsensor AR907+

Quick View

Máy đo điện trở cách điện IR4056

Quick View

Thiết bị đo độ dài (đo ngoài 0-100mm,đo trong 15-100mm, (0.7 + L/1000) µm) Mahr LINEAR 100

Quick View

Thiết bị đo kiểm chiều dài để bàn Mahr Precimar SM 60 5357360

Quick View

Giá đỡ đo cho máy đo lực kỹ thuật số MX2-500N

Quick View

Màng lọc thô trong máy lọc không khí.

Quick View

Màng lọc than hoạt tính máy lọc không khí Sharp FP-J50V-H

Quick View

Màng lọc tinh (màng lọc Hepa)

Quick View

Quạt lọc khí phòng sạch Airtech FFU-4X4 (1175X1175X290 mm)

Quick View

Quạt lọc khí phòng sạch VAF V-F1-CA21

Quick View

Cảm biến đo độ dẫn điện SENSOREX CS650TC (K=0.1)

Quick View

Điện Cực ORP Cổng BNC Cáp 3m với matching pin HI2003/3

Quick View

Rơ le trung gian Omron MY4N-GS DC24, 14 chân, 3A

Quick View

Đồng hồ bấm giây CASIO HS-70W

Quick View

Đồng hồ bấm giờ/giây EXTECH HW30

Quick View

Đồng hồ bấm giờ/giây EXTECH 365510

Quick View

Máy đo độ rung, gia tốc , tốc độ time 7230

Quick View

Máy phân tích độ rung PCE-VDR 10

Quick View

Máy đo độ rung SMARTSENSOR AR63B

Quick View

Máy đo độ rung HUATEC 6400

Quick View

Máy đo độ rung Huatec HG-6360

Quick View

Máy đo độ rung Extech VB450 (0.1 ~ 199.9 m/s2)

Quick View

Máy đo độ rung HUATEC HG-5350

Quick View

Máy đo độ rung MMF VM22

Quick View

MÁY ĐO ĐỘ RUNG/ GHI DỮ LIỆU EXTECH SDL800

Quick View

Thiết bị đo cường độ ánh sáng TENMARS YF-170 (200, 2000, 20000, 50000 Lux.)

Quick View

Thiết bị đo cường độ ánh sáng TENMARS TM-203

Quick View

Máy đo cường độ ánh sáng TENMARS TM-721

Quick View

Máy đo cường độ ánh sáng TENMARS TM-209

Quick View

Máy đo cường độ ánh sáng Tenmars TM-214

Quick View

Đồng hồ điện tử xem giờ 6 số lớn ATC-HHMMSS-L-SYN (Kết nối Wifi)

Quick View

Bộ đếm màn hình LED Sansel DC 370 (0~999999 lần đếm)

Quick View

Bộ đếm màn hình LED Jumbo Sansel BW 16D (6 chữ số 2”)

Quick View

Đồng hồ điện tử xem giờ 4 số lớn ATC-HHMM-L-SYN

Quick View

Bảng điện tử theo dõi năng suất ATPRO PMP62X45 (45×62 cm)

Quick View

Máy kiểm tra độ bền kéo Lonroy LR-L011 (33 x 16 x 30 cm)

Quick View

Máy kiểm tra độ bền màn hình cảm ứng Lonroy LR-207A (0 ~ 15mm, 0 ~ 800gf)

Quick View

Thiết bị kiểm tra độ bền uốn trục hình nón TQCSheen SP1830 (3.1~38mm)

Quick View

Máy kiểm tra độ bền kéo Samyon SY-50 (50kN ~ 50MN)

Quick View

Buồng thử chu kì nhiệt tốc độ cao ESPEC HRG-306H

Quick View

Buồng thử nhiệt độ ESPEC MZT-11S-L (-40~100°C; 101.3~33.4kPa; 1000×1000×1000mm)

Quick View

Buồng kiểm tra nhiệt độ độ ẩm thử rung Uby Tech UP-6195C (63L-6000L, 1000*1000*800)

Quick View

Buồng thử nhiệt độ để bàn ESPEC SU−642 (−40~150℃, 64L, BTC)

Quick View

Buồng thử nhiệt độ ESPEC ARGF-0250-15 (-70~180°C, 249L, BTC)

Quick View

Buồng thử nhiệt độ, độ ẩm ESPEC HRS-357HS-25

Quick View

Buồng thử nhiệt độ, độ ẩm ACE ATH-100 (6kW)

Quick View

Buồng thử nhiệt độ, độ ẩm EDS Tomilo 1506L (1506L)

Quick View

Buồng thử nhiệt độ Tomilo Cooling and Heating Test Bench

Quick View

Máy kiểm tra ma sát độ bền màu Lonroy LR-E021

Quick View

Máy kiểm tra độ bền màu vải Crockmeter TF410

Quick View

Máy kiểm tra bền màu -Model: QC – 621N

Quick View

Máy kiểm tra hồ quang Suntest & Xenon HTE-001

Quick View

Tủ thử độ bền màu thời tiết Lonroy BGD 865

Quick View

Máy kiểm tra độ mài mòn Taber GESTER GT-C14A

Quick View

Thiết bị kiểm tra cao su chịu mài mòn, da / vải / lớp phủ thiết bị kiểm tra mài mòn

Quick View

Cometech GI-M043 – Máy kiểm tra độ bền mài mòn bề mặt thiết bị năng lượng mặt trời

Quick View

Máy kiểm tra độ mài mòn Martindaleo Cmetech QC-341

Quick View

Máy đô độ mài mòn Jinuosh L-JM-V (60rpm)

Quick View

Máy kiểm tra độ mài mòn Martindale Uby Tech UF-1006

Quick View

Máy kiểm tra độ mài mòn DIN Uby Tech UP-6189

Quick View

Máy kiểm tra khả năng chịu mài mòn mực Uby Tech UP-6306 (100×200mm)

Quick View

Máy kiểm tra độ mài mòn NBS Uby Tech UP-6314 (25.4*25.4*6.35 mm)

Quick View

Máy đo độ mài mòn vật liệu Uby Tech UF-2007 (750g~2250g)

Quick View

Thiết bị máy đo độ mài mòn dây cáp điện thế thấp cho ô tô model No.208, model No.208-ISO6722

Quick View

Lò nung TOB TOB-KBF1100-IV (1100℃,10KW,380V)

Quick View

Lò nung TOB TOB-DSP-KF1800-I (1800℃,5.5KW,220V)

Quick View

Lò nung SH Scientific SH-FU-22MS (22L,1800°C)

Quick View

Lò nung SH Scientific SH-FU-3MGE (1050°C, 3L)

Quick View

Lò nung 16lit CHINA SX2-8-10

Quick View

Lò nung 1.92lit China 2,5-10′

Quick View

Máy cách ly rung để bàn Minus K Technology 30CT-2 (18 – 31 lb)

Quick View

Bệ cách ly rung để bàn Minus K Technology 1000BM-1 (403-476 kg)

Quick View

Thiết bị thử nghiệm cơ tính 3 trục Tecnotest TRIAXLAB S301-01

Quick View

Vòng đeo tay chống tĩnh điện Leko

Quick View

Hộp gom bụi chống tĩnh điện KESD KH-A5G

Quick View

Máy kiểm tra vòng đeo tay/chân chống tĩnh điện Statico S2333A (750Kilohm – 10Megohm)

Quick View

Máy kiểm tra vòng tay/vòng đeo chân tĩnh điện Statico S2333

Quick View

Máy kiểm tra dây đeo cổ tay chống tĩnh điện Kleinwachter WST 50

Quick View

Máy kiểm tra vòng đeo tay chống tĩnh điện Statico S2112

Quick View

Máy kiểm tra vòng đeo tay chống tĩnh điện

Quick View

Máy kiểm tra vòng đeo tay chống tĩnh điện QUICK 498

Quick View

Thiết bị mô phỏng phóng tĩnh điện 3ctest EDS 30V (200V – 30.000V, +/-5%)

Quick View

Bộ mô phỏng phóng tĩnh điện Lisun ESD61000-2A

Quick View

Thiết bị mô phỏng phóng tĩnh điện NOISEKEN ESS-B3011A / GT-30RA

Quick View

Thiết bị khử tĩnh điện Qeepo QP-E60

Quick View

Thiết bị khử tĩnh điện Qeepo QP-FZ (+17/-14)

Quick View

Thiết bị khử tĩnh điện DC Bakon U211

Quick View

Thiết bị khử tĩnh điện Bakon BK402 (95CFM)

Quick View

Thiết bị khử tĩnh điện thông minh QUICK 441B (Ion, AC)

Quick View

Máy đo điện trở bề mặt QUICK 499D

Quick View

Băng dính chống tĩnh điện chịu nhiệt Statico S5948HT

Quick View

Băng dính chống tĩnh điện chịu nhiệt Statico S5618

Quick View

Băng dính chống tĩnh điện chịu nhiệt Statico S6000HT

Quick View

Máy đo sức căng bề mặt của chất lỏng và chất rắn K100

Quick View

Máy đo sức căng bề mặt Dunouy Ring

Quick View

Máy đo sức căng bề mặt chất lỏng Laryee JYW-200A

Quick View

Máy Đo Sức Căng Bề Mặt DST-60

Quick View

Máy đo sức căng bề mặt DST-30

Quick View

Thiết bị thử nghiệm mô-men xoắn xoay ống kính Sinuo SN1122 (AC 220V, 50Hz)

Quick View

Cảm biến đo lực XJCSENSOR X-X11

Quick View

Cảm biến lực CAS HBS-100L

Quick View

Máy kiểm tra độ bền kéo điện tử Hongdu HD-LT-100 (1000N)

Quick View

Máy kiểm tra độ bền kéo điện tử Samyon XSLD-50 (3.8)

Quick View

Máy kiểm tra độ bền kéo sợi GESTER GT-B02-1

Quick View

Máy kiểm tra độ bền kéo ngang HST WAL- 15000

Quick View

Máy kiểm tra bền uốn

Quick View

Thiết bị đo lực căng dây đai loại cầm tay

Quick View

Thiết bị đo lực căng dây NIDEC SHIMPO DTMX,DTMB SERIES

Quick View

Thiết bị đo lực căng dây đai SCHMIDT RTM-400 (10 – 800 Hz)

Quick View

Máy đo lực SAUTER FK500 (500N / 0,2 N)

Quick View

Thiết bị đo lực kéo nén IMADA FB-300N

Quick View

Đồng hồ đo lực kéo nén Digitech DTG-100

Quick View

Máy đo lực kéo đứt 1 trụ QC-528K | Cometech – Đài Loan

Quick View

Máy thử lực kéo nén HAIDA HUD-B609-S (2KN)

Quick View

Máy thử lực kéo nén HAIDA HUD-B612-S

Quick View

Máy đo lực kéo nén QC-505M1F (Thang lực 50kN)

Quick View

Cảm biến momen xoắn 140-1400N.m

Quick View

Cảm biến đo mô men xoắn đáp ứng – Model 2508-01A

Quick View

Bộ điều khiển độ ẩm và nhiệt độ ENDA EHTC7425A-AS-230

Quick View

Bộ Điều Khiển Độ Ẩm, Nhiệt Độ RH102 Temperature Humidity Control 220VAC

Quick View

Bộ điều khiển nhiệt độ độ ẩm TH70 220V 72x72mm

Quick View

Bộ điều khiển nhiệt độ độ ẩm Lutron PHT-3109

Quick View

Bộ điều khiển nhiệt độ, độ ẩm Conotec FOX-300A-1 dải đo nhiệt độ -40~65°C

Quick View

Bảng Hiển Thị Nhiệt Độ Và Độ Ẩm HE218A

Quick View

BẢNG LED HIỂN THỊ NHIỆT ĐỘ ĐỘ ẨM CÔNG NGHIỆP AT-THMT

Quick View

BẢNG LED HIỂN THỊ NHIỆT ĐỘ ĐỘ ẨM CÔNG NGHIỆP AT-THMT-S

Quick View

Máy đo nhiệt độ độ ẩm HTC-1

Quick View

Máy đo LCR để bàn MICROTEST 6365

Quick View

Máy đo nhiệt độ để bàn CEM DT-325F

Quick View

Máy đo nhiệt độ/ độ ẩm/ áp suất TES-1160

Quick View

Máy đo nhiệt độ – độ ẩm TES-1260

Quick View

Máy đo nhiệt độ, độ ẩm TES 1361C

Quick View

Máy đo nhiệt độ – độ ẩm TES-1364

Quick View

Máy đo nhiệt độ, độ ẩm PCE HT 72

Quick View

Máy đo nhiệt độ, độ ẩm EXTECH 445703

Quick View

Máy đo nhiệt độ, độ ẩm EXTECH SD500

Quick View

Cảm biến đo nhiệt độ kiểu S KIMO SIS1000HT (0 … +1400°C)

Quick View

Cảm biến đo nhiệt độ PHYWE 12910-00 (-20~330°C, Bluetooth)

Quick View

Cảm biến đo nhiệt độ có tay cầm Evikon ET140 (-50~200°C)

Quick View

Cảm biến đo nhiệt độ có tay cầm Evikon ET140

Quick View

Cảm biến đo nhiệt độ Evikon ET521

Quick View

Cảm biến đo nhiệt độ Evikon ET711

Quick View

Bộ ghi dữ liệu nhiệt độ, độ ẩm USB UNI-T UT330THC (-30℃ ~ 70℃, 0%RH ~ 99.9%RH)

Quick View

Bộ ghi dữ liệu nhiệt độ, độ ẩm ClimaTech CT-7095L

Quick View

Bộ ghi dữ liệu nhiệt độ độ ẩm Extech 42280A

Quick View

Đồng hồ điều khiển nhiệt độ YHKJ WSJ700 220V 30A / đo nhiệt độ, hẹn giờ, đếm counter dùng cảm biến K PT100

Quick View

Đồng hồ điều khiển nhiệt

Quick View

Đồng hồ điều khiển nhiệt độ

Quick View

Máy Đo Nhiệt Độ Hồng Ngoại Laser Cầm Tay FIRT 1600 Data

Quick View

Nhiệt kế hồng ngoại đo trán THERMOMETER INFRARED

Quick View

Máy đo nhiệt độ hồng ngoại UNI-T UT302A+ (-32~700°C)

Quick View

Máy đo nhiệt độ hồng ngoại TPI 379

Quick View

Thiết bị đo nhiệt độ hồng ngoại TPI 368, -22°C to 120°C

Quick View

Dụng cụ đo nhiệt độ hồng ngoại Lutron IR823 (-50~1350°C, 30:1)

Quick View

Đồng hồ đo nhiệt độ, độ ẩm có dây Proskit NT-312

Quick View

Máy đo độ rung cầm tay LUTRON PVB-820

Quick View

Máy kiểm tra xung cuộn dây UCE UC5813 (3kV)

Quick View

Máy kiểm tra xung cuộn dây TongHui TH2882AS-5

Quick View

Bộ khuếch đại điện áp cao Aigtek ATA-7050

Quick View

Bộ khuếch đại điện áp cao Aigtek ATA-7030

Quick View

Bộ khuếch đại công suất DIA-03 AURORA giao diện kỹ thuật số cho ứng dụng mô phỏng Ponovo PAV DIA03

Quick View

Bộ khuếch đại điện áp cao dòng Wisman AMH

Quick View

Bộ khuếch đại phát sóng điện áp không đổi công suất cao 2u 1000W

Quick View

Máy kiểm tra dòng rò EEC Extech 7630

Quick View

Thiết bị kiểm tra dòng rò RCD / RCCB / GFCI / ELCB SEW 4112 EL (500mA)

Quick View

Thiết bị kiểm tra dòng rò ELCB SEW 1812 EL

Quick View

Thiết bị kiểm tra dòng rò RCD / RCCB / GFCI / ELCB SEW 4112 EL (500mA)

Quick View

Máy đo LCR để bàn TongHui TH2811D

Quick View

Thiết bị đo LCR KEYSIGHT E4980A (20 Hz~2 MHz)

Quick View

Máy Đo Điện Trở Cách Điện Fluke 1535

Quick View

Đồng hồ đo điện trở cách điện Sanwa MG5000 (5000V/1000GΩ) Model: MG5000

Quick View

Máy đo điện trở, thử cách điện PCE IT100 (750VAC, 1000VDC, 400 Ω, 4000 MΩ)

Quick View

Thiết bị kiểm tra điện áp cao không tiếp xúc Extech DV690 (100V~69kV AC)

Quick View

Máy kiểm tra điện áp CA 755 Chauvin Arnoux

Quick View

Thiết bị kiểm tra điện áp và thông mạch FLUKE T-90

Quick View

Thiết bị kiểm tra điện áp cao VLF EPHIPOT EPVLF-80/1.1 (80kV)

Quick View

Máy đếm tần số cầm tay TTI PFM3000 (3GHz)

Quick View

Máy đo LCR GW INSTEK LCR-8205 (10Hz ~ 5MHz; 0,08%)

Quick View

Máy đo vận tốc vòng quay DT6236B

Quick View

Máy đo tốc độ quay Extech 461995 (đo tiếp xúc và không tiếp xúc)

Quick View

Máy đo tốc độ PCE-DT 65

Quick View

Máy đo tốc độ vòng quay UNI-T UT372

Quick View

Máy đo tốc độ vòng quay UNI-T UT373 (99999RPM)

Quick View

Máy đo tốc độ vòng quay tiếp xúc INSIZE 9222-199 (50~19999RPM)

Quick View

Máy đo điện từ trường INSIZE 0501-MA05

Quick View

Máy đo điện, từ trường EXTECH EMF450

Quick View

Máy đo điện trường TENMARS TM-196

Quick View

Máy đo từ trường TM-191

Quick View

Máy đo điện trường 3 chiều PCE-EM29 (VT-MDDT08)

Quick View

Máy đo điện từ trường Extech 480826 (EMF 3 trục)

Quick View

Máy đo từ trường TENMARS TM-197 ((0~300mT,0~3000G))

Quick View

Thiết bị đo LCR BKPRECISION 878B (1Khz)

Quick View

Thiết bị đo điện từ trường TENMARS TM-191A (200/2000mG; ±2.5%; Single Axis)

Quick View

Máy đo từ trường LUTRON MG-3002

Quick View

Máy đo từ trường của dòng AC/DC/ ghi dữ liệu Extech- SDL900

Quick View

Ampe kìm đo điện trở đất FLUKE FLUKE-1630-2 FC

Quick View

Ampe kìm đo điện trở đất UNI-T UT278C (0.00Ω – 1800Ω)

Quick View

Ampe kìm đo dòng điện AC/DC UNI-T UT200A

Quick View

Ampe kìm đo điện TENMARS TM-1104 (700A )

Quick View

Đồng hồ vạn năng dạng bút 600V-4000 số đếm Wadfow WDM3501

Quick View

Đồng hồ vạn năng dạng bút HT Instruments HT712

Quick View

Đồng hồ vạn năng dạng bút HT Instruments HT9

Quick View

Đồng hồ vạn năng điện tử dạng bút Insize 9241-ML200

Quick View

Đồng hồ vạn năng số cầm tay UNI-T UT39C (DC/AC 20A)

Quick View

Đồng hồ vạn năng cầm tay UNI-T UT33A+ (600V, 10A)

Quick View

Đồng hồ vạn năng cầm tay UNI-T UT123 (600V,±0.5%)

Quick View

Đồng hồ vạn năng cầm tay UNI-T UT120B (600V,±0.8%)

Quick View

Thước đo mối hàn INSIZE 4841-1 (0-30mm; 0.7-4mm)

Quick View

Thước đo mối hàn Insize 4839-1

Quick View

Bộ thước đo mối hàn cơ khí VOGEL Germany 479901, 4 chi tiết

Quick View

Thước đo mối hàn INSIZE 4838-1

Quick View

Bộ thước đo mối hàn 7 chi tiết INSIZE 5072

Quick View

Bộ thước đo mối hàn 7 chi tiết INSIZE 5071

Quick View

Bộ thước đo mối hàn 6 chi tiết INSIZE 5064

Quick View

Bộ thước lá KTC TG-98

Quick View

Bộ thước lá KTC TGZ-1818 (17 lá)

Quick View

Thước lá TOPTUL ICBA1026

Quick View

Máy đo độ nhám INSIZE ISR-C003

Quick View

Máy đo độ nhám HUATEC SRT6200

Quick View

Máy đo độ nhám INSIZE ISR-C300 (17.5mm, 320µm, đầu đo có thể tháo rời)

Quick View

Sơn Máy đo độ bóng đá 60 độ Skz117

Quick View

Máy đo độ bóng bề mặt KSJ WGG60-E4

Quick View

Máy đo độ bóng 3nh HG60S (60°: 0~200GU)

Quick View

Máy đo độ bóng TIME HP-300 (60°)

Quick View

Máy đo độ bóng HUATEC HGM-B60

Quick View

Máy đo độ bóng PCE IGM 100

Quick View

Máy đo độ bóng TQCSheen GL0010

Quick View

Thước đo độ sâu điện tử INSIZE 1148-300 (0~300mm; Thạnh đo độ sâu tròn)

Quick View

Thước đo độ sâu cơ khí INSIZE 1244-30

Quick View

Máy đo độ cứng cầm tay SADT HARTIP1900 (HLG300-750,±4HLG)

Quick View

Máy đo độ cứng cầm tay TIME 5106(Leeb; Type G)

Quick View

Máy đo độ cứng cầm tay SADT HARTIP1800

Quick View

Máy đo độ cứng cầm tay Leeb 140 (170-960HLD)

Quick View

Máy đo độ cứng cầm tay INSIZE ISH-PHA

Quick View

Máy đo độ cứng cầm tay UNI-T UT347A

Quick View

Máy đo độ cứng cầm tay Leeb EBP L-1S

Quick View

Máy đo độ dày lớp phủ HUATEC TG-8829FN

Quick View

Máy đo độ dày lớp phủ SAUTER TB 1000-0.1FN (1mm, từ tính và không từ tính)

Quick View

Máy đo độ dày lớp phủ UNI-T UT343A (0~1750um)

Quick View

Máy Đo Độ Dày Vật Liệu Bằng Siêu Âm Smart Sensor AS840

Quick View

0-25mm Panme đo ngoài Moore and Wright MW200-01BL

Quick View

0-25mm Panme cơ đo ngoài Metrology OM-9001

Quick View

Panme dùng để đo ngoài INSIZE 3282-25 (0-25mm)

Quick View

Panme đo trong cơ khí Insize 3220-30 5~30mm 0.01mm

Quick View

Thước cặp cơ khí Mahr-Germany 4100650 (16GN, 0-150mm)

Quick View

Thước cặp điện tử METROLOGY EC-9002V

Quick View

THƯỚC CẶP CƠ KHÍ DẢI ĐO: 0-200MM- INSIZE 1205-2002S

Quick View

Bông lọc hiệu suất cao cấp 200w

Quick View

Bông lọc hiệu suất trung cấp 200w

Quick View

Bông lọc hiệu suất sơ cấp 200w

Quick View

Máy lọc khói đôi 2 đầu hút

Quick View

Trạm hàn 350s

Quick View

Máy dán keo thiếc

Quick View

Máy trồng côn tự động

Quick View

Máy vít đinh tự động

Quick View

Máy hàn keo thiếc laser

Quick View

Máy hàn bi lares

Quick View

Đồng hồ so điện tử Mitutoyo 543-390 (12.7mm/ 0.001mm)

Quick View

Đồng hồ so điện tử Mitutoyo 543-492B (0-50.8 mm/2”)

Quick View

Đồng hồ so điện tử Mitutoyo 543-790B (12.7mm/ 0.001mm)

Quick View

Đồng hồ so INSIZE 2137-10F (12.7mm/0.5″)

Quick View

Đồng hồ so INSIZE 2137-101F (12.7mm/0.5″)

Quick View

Đồng hồ so điện tử INSIZE 2112-101F

Quick View

Đồng hồ so điện tử INSIZE 2112-10(127mm/05″)

Quick View

Đồng hồ so điện tử INSIZE 2104-50F

Quick View

Đồng hồ so điện tử INSIZE 2104-25F

Quick View

Đồng hồ so điện tử INSIZE 2104-10F

Quick View

Đồng hồ so INSIZE 2115-50

Quick View

Đồng hồ so điện tử INSIZE 2114-5F (5mm/0.2″; 0.01mm/0.0005″)

Quick View

Đồng hồ so điện tử INSIZE 2138-25SP

Quick View

Đồng hồ so điện tử INSIZE 2104-10 (12.7mm/0.5)

Quick View

Đồng hồ so INSIZE 2888-10 (10mm/0.01mm)

Quick View

Đồng hồ so INSIZE 2311-3 (3mm/0.01mm)

Quick View

Đồng hồ so cơ khí Insize 2308-3A (0-3mm/0.01mm)

Quick View

Đồng hồ so INSIZE 2892-10 (10mm/0.01mm)

Quick View

Đồng hồ so INSIZE 2314-3A (3mm/0.01mm)

Quick View

Đồng hồ so cơ Insize 2310-30A 0~30mm 0.01mm

Quick View

Đồng hồ so INSIZE 2318-30 (30mm/0.1mm)

Quick View

Đồng hồ so INSIZE 2318-25

Quick View

Đồng hồ so INSIZE 2318-20 (20mm, 0.1mm)

Quick View

Đồng hồ so INSIZE 2318-10

Quick View

Đồng hồ so INSIZE 2310-20A

Quick View

Đồng hồ so INSIZE 2309-30

Quick View

Đồng hồ so INSIZE 2309-80

Quick View

Đồng hồ so INSIZE 2309-100D

Quick View

Đồng hồ so INSIZE 2885-008

Quick View

Đồng Hồ So Cơ Khí 10mm INSIZE 2318-10F

Quick View

Đồng hồ so Insize 2309-50D, 0-50mm/0.01mmm

Quick View

Đồng hồ so chân gập INSIZE 2380-08 (0-0.8mm/0.01)

Quick View

Đồng hồ so chống nước INSIZE 2324-10F

Quick View

Đồng hồ so INSIZE 2313-1A

Quick View

Đồng hồ so cơ khí Insize 2308-5A (0-5mm,0.01mm)

Quick View

Đồng Hồ So Cơ Khí Lug Back 5mm, 0,001mm Mitutoyo, 2119S-11

Quick View

Đồng Hồ So Cơ Khí Lug Back 5mm, 0,001mm Mitutoyo, 2119A-11

Quick View

18-35mm Thước đo lỗ đồng hồ Moore & Wright MW316-03

Quick View

Đồng hồ đo lỗ điện tử Moore & Wright – Anh, 35-160mm/0.001mm, MW316-12D

Quick View

Đồng hồ đo lỗ Samyon 810-01 (6-10mm, 0.001mm)

Quick View

Đồng hồ đo lỗ Samyon 808-03 (6-10mm, 0.01mm)

Quick View

Đồng hồ đo lỗ Samyon 808-02 (4-6mm, 0.01mm)

Quick View

Đồng hồ đo lỗ Samyon 808-01 (3-4mm, 0.01mm)

Quick View

Đồng hồ đo lỗ Samyon 810-02 (10-18mm, 0.001mm)

Quick View

Đồng hồ đo lỗ Impa Marine 651415 (160-250 MM)

Quick View

Đồng hồ đo lỗ Impa Marine 651414 (100-160 MM)

Quick View

Đồng hồ đo lỗ Impa Marine 651413 (50-100 MM)

Quick View

Đồng hồ đo lỗ MITUTOYO 511-724-20 (100-160mm/ 0.001mm, bao gồm đồng hồ so

Quick View

Đồng hồ đo lỗ INSIZE 2422-800 (400-800mm)

Quick View

Đồng hồ đo lỗ INSIZE 2422-60 (35-60mm)

Quick View

Đồng hồ đo lỗ INSIZE 2422-510 (280-510mm)

Quick View

Đồng hồ đo lỗ INSIZE 2422-300 (150-300mm)

Quick View

Đồng hồ đo lỗ INSIZE 2422-150 (50-150mm)

Quick View

Đồng hồ đo lỗ INSIZE 2828-800A (400-800mm)

Quick View

Đồng hồ đo lỗ INSIZE 2443-6 (4.5-6mm)

Quick View

Đồng hồ đo lỗ INSIZE 2443-800 (400-800mm)

Quick View

Đồng hồ đo lỗ INSIZE 2443-510 (280-510mm)

Quick View

Đồng hồ đo lỗ INSIZE 2443-410 (280-410mm)

Quick View

Đồng hồ đo lỗ INSIZE 2443-360 (160-360mm)

Quick View

Đồng hồ đo lỗ INSIZE 2443-8 (6-8mm)

Quick View

Đồng hồ đo lỗ INSIZE 2126-60 (35-60mm)

Quick View

Đồng hồ đo lỗ nhỏ Insize 2852-18 (10-18.5mm)

Quick View

Đồng hồ đo lỗ Insize 2322-450A 250~450mm 0.01mm

Quick View

Đồng hồ đo lỗ INSIZE 2322-100A

Quick View

Đồng hồ đo lỗ dạng điện tử Mitutoyo 511-501 (45-100mm/ 0.001mm)

Quick View

Bộ đo lỗ Mitutoyo 511-427 (50-150mm x 0.001)

Quick View

Bộ đo lỗ Mitutoyo 511-426 (35-60mm x 0.001)

Quick View

Bộ đo lỗ Mitutoyo 511-425 (15-35mm x 0.01)

Quick View

Đồng hồ đo lỗ Mitutoyo 511-722

Quick View

Bộ đo lỗ Mitutoyo 511-412 (35-60mm x 0.001)

Quick View

Bộ đồng hồ đo lỗ Mitutoyo 511-721-20 (18-35mm)

Quick View

Đồng hồ đo lỗ Mitutoyo 511-712 (35-60mm)

Quick View

Đồng hồ đo lỗ Mitutoyo 511-711 (18-35mm)

Quick View

Bộ đo lỗ18-35MM (không bao gồm đồng hồ ) MITUTOYO 511-701

Quick View

Thân thước đo lỗ Mitutoyo 511-702 (35-60mm)

Quick View

Thân thước đo lỗ Mitutoyo 511-701 (18-35mm)

Quick View

Thân thước đo lỗ Mitutoyo 511-201 (10-18.5 mm)

Quick View

Thân thước đo lỗ Mitutoyo 511-209 (6-10mm)

Quick View

Đế từ gá đồng hồ so đa năng Mitutoyo 7032-10 (Ø6mm, Ø8mm, Ø9.53 mm)

Quick View

Đế từ gá đồng hồ so 7031B

Quick View

Đế từ Mitutoyo 7012-10 (ø6mm,ø8mm, ø9.53mm)

Quick View

Đế từ tính INSIZE 6201-60

Quick View

Đế từ tính mini Mitutoyo 7014

Quick View

Đế từ INSIZE 6208-80A

Quick View

Đế từ tính Mitutoyo 7019B

Quick View

25mm Khối V chuẩn không từ tính 181-902-10

Quick View

Chân đế từ Mitutoyo 7010S-10

Quick View

Chân đế sử dụng kiểm tra dụng cụ đo lỗ MITUTOYO 12AAK824

Quick View

Nivo cân máy (rãnh hình chữ V) INSIZE 4903-300A

Quick View

Chân đế cho bàn map (Loại chân cao) INSIZE 6902-101H (dùng cho code 6900-0101 và 6900-1101)

Quick View

Bộ chân đế DaiHan DH.WOS501510

Quick View

Khối V có con lăn INSIZE 6888-1 (150x60x100mm)

Quick View

15kg Đế từ Endura E0593

Quick View

20kg Đế từ Endura E0594

Quick View

Khối V từ tính KANETEC KMV-50D (bộ 2 cái)

Quick View

50mm Khối V chuẩn từ tính 181-947

Quick View

Khối V từ INSIZE 6890-702

Quick View

Khối V từ INSIZE 6801-1201

Quick View

Khối V từ INSIZE 6801-1203

Quick View

Khối V từ INSIZE 6801-1202

Quick View

Bộ Dụng Cụ Đo Silica Hanna HI38067

Quick View

Dưỡng đo bước răng 0.35-4.5mm INSIZE 4860-145

Quick View

Bộ dưỡng đo hình trụ 51 chi tiết INSIZE 4166-10 (Ø9.50~10.00/0.01mm)

Quick View

Bộ chuyển đổi ren 38 chi tiết KDS 38pcs (Từ M20×1.5 ra các cỡ ren khác nhau)

Quick View

Bộ dưỡng đo hình trụ INSIZE 4166-8D

Quick View

Bộ dưỡng đo đường kính lỗ NIIGATA SEIKI AA-3A (Ø3.00~3.50/0.01mm)

Quick View

Bộ dưỡng đo đường kính lỗ NIIGATA SEIKI AA-4B (Ø4.50~5.00/0.01mm)

Quick View

Bộ dụng cụ đo cơ khí Insize 5013 (13 chi tiết)

Quick View

Bộ dụng cụ đo 4 chi tiết INSIZE 5042

Quick View

Dưỡng kẹp điện tử INSIZE 2164-25A (0-25mm/0-1″

Quick View

Thước cặp đo sâu điện tử chống nước IP67 hai hệ Inch/Metric loại có móc đầu đo MITUTOYO 571-265-20

Quick View

Bộ kiểm tra Clo dư HANNA HI38018 (200 lần đo)

Quick View